Al-Faisaly FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Fateh SC

Al-Faisaly FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 2, hòa 4, Al Fateh SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Phong độ
DLDDL Al-Faisaly FC
DDDLL Al Fateh SC
  1. 23' Théo Bongonda
  2. 29' 0-1 L. Haraslin · Z. Youssouf
  3. 33' Kennedy Boateng
  4. 35' Abdoulaye Seck
  5. 41' Christian Bassogog
  6. 41' C. Bassogog · A. Mendy 1-1
  7. 45'+3 Eid Al Muwallad
  8. HT1-1
  9. 58' Eid Al Muwallad
  10. 58' Eid Al Muwallad
  11. 66' M. Jahfali A. Al Shereaf
  12. 70' S. Haddad T. Bongonda
  13. 71' Sorriso F. Al Abdulwahed
  14. 80' Bin Mahmoud A. R. Al Khaibre
  15. 80' F. Al Zubaidi L. Haraslin
  16. 84' Sattam Al Tumbukti
  17. 85' A. Subayt C. Bassogog
  18. 85' Y. Al Shammari K. Al Harbi
  19. 87' A. Al Suwailem A. I. Al Khaibari
  20. 87' S. Al Sharfa M. Lixandru
  21. FT1-1

Đội hình

Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Giovanni Solinas
  1. 1F. Pacheco 8.5
  2. 3K. Al Harbi ▼ 85' 6.3
  3. 4A. Seck 6.3
  4. 5Andrei Girotto 6.6
  5. 50M. Al Shanqiti 6.2
  6. 6E. Al Muwallad 5.9
  7. 10T. Bongonda ▼ 70' 6.7
  8. 20J. Seoane 7.2
  9. 77A. Al Shereaf ▼ 66' 7.2
  10. 13C. Bassogog ▼ 85' 8.3
  11. 19A. Mendy 6.9

Dự bị 9

  1. 26M. Al Hasawi
  2. 70M. Jahfali ▲ 66' 6.6
  3. 99A. Al Mhemaid
  4. 87A. Subayt ▲ 85' 6.6
  5. 2Y. Barnawi
  6. 88S. Haddad ▲ 70' 6.5
  7. 95A. Fallatah
  8. 7Y. Al Shammari ▲ 85' 6.5
  9. 11A. Ella
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Khaled Al Atwi
  1. 94W. Al Enezi 7.3
  2. 22A. R. Al Khaibre ▼ 80'
  3. 17M. Saadane 7.3
  4. 3K. Boateng 6.3
  5. 16A. I. Al Khaibari ▼ 87' 6.5
  6. 8M. Lixandru ▼ 87' 6.9
  7. 28Z. Youssouf 8.6
  8. 11M. Batna 6.5
  9. 80F. Al Abdulwahed ▼ 71' 6.6
  10. 10L. Haraslin ▼ 80' 8.0
  11. 9W. Kanga 6.9

Dự bị 9

  1. 87Bin Mahmoud ▲ 80'
  2. 19R. Kelder
  3. 4Z. Al Jari
  4. 78A. Al Suwailem ▲ 87' 6.6
  5. 18A. Al Fawaz
  6. 38I. Al Abood
  7. 7F. Al Zubaidi ▲ 80' 6.6
  8. 23Sorriso ▲ 71' 6.7
  9. 49S. Al Sharfa ▲ 87' 6.2

Thống kê

142
420
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm14
4Trúng đích7
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
326Chuyền bóng382
265Chuyền chính xác324
81%Chính xác chuyền85%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al-Suqoor FC
7 13 - 6 +7 15
6
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
7
Al-Kholood Club
7 12 - 10 +2 12
8
Al Diriyah
7 7 - 5 +2 11
9
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al Riyadh
7 8 - 16 -8 8
12
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
13
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
7 4 - 11 -7 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club
7 5 - 13 -8 2
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

9Trận đấu11
8Ghi được9
18Thủng lưới19
0.89Bàn thắng mỗi trận0.82
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu