Al-Faisaly FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Fateh SC

Al-Faisaly FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 0-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 2, hòa 4, Al Fateh SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
Phong độ
DLDDL Al-Faisaly FC
DDDLL Al Fateh SC
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 Sultan Al Ghanamphản lưới
  3. 59' Saleh Gomaa Zé Love
  4. 60' Islam Seraj Omar Abdulaziz
  5. 64' S. Sakala Ali Al Zaqan
  6. 69' Riyadh Sharahili Mohammed Alfehaid
  7. 72' 0-2 S. Sakala · A. Oueslati
  8. 73' Evson Saeed Al Yami
  9. 80' Ahmed Al Nazera A. Oueslati
  10. FT0-2

Đội hình

Al-Faisaly FC HLV: V. Rašović
  1. 26Mustafa Malayekah
  2. 3Igor Rossi
  3. 30Saeed Al Yami ▼ 73'
  4. 88K. Hyland
  5. 23Mohammed Abusabaan
  6. 6Omar Abdulaziz ▼ 60'
  7. 8Luisinho
  8. 20Hamed Al Mansour
  9. 2Sultan Al Ghanam
  10. 99Zé Love ▼ 59'
  11. 9Rogerinho

Dự bị 9

  1. 74Saleh Gomaa ▲ 59'
  2. 15Islam Seraj ▲ 60'
  3. 4Evson ▲ 73'
  4. 1Ibrahim Zaied
  5. 7Wesam Al Swed
  6. 10Husain Al Monassar
  7. 11Mansour Hamzi
  8. 45M. Mostafa
  9. 47Sultan Madash
Al Fateh SC HLV: F. Al Jabal
  1. 12Ali Al Mazidi
  2. 2Abdullah Al Dawsari
  3. 6Mohamed Abdul Shafy
  4. 88Majed Hazazi
  5. 5Ahmed Sharahili
  6. 55Sandro Manoel
  7. 14Mohammed Alfehaid ▼ 69'
  8. 10A. Oueslati ▼ 80'
  9. 24I. Chenihi
  10. 90João Pedro
  11. 26Ali Al Zaqan ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 11S. Sakala ▲ 64'
  2. 17Riyadh Sharahili ▲ 69'
  3. 7Ahmed Al Nazera ▲ 80'
  4. 3Abdulaziz Majrashi
  5. 9Hamad Al Juhaim
  6. 13Abdullah Al Ammar
  7. 18Mohammed Al Saeed
  8. 21Ali Al Hassan
  9. 22Abdullah Al Oaisher

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
26 47 - 23 +24 56
2
Al Ahli Saudi FC
26 59 - 26 +33 55
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
26 47 - 34 +13 44
4
Ettifaq FC
26 37 - 46 -9 36
5
Al Fateh SC
26 34 - 39 -5 36
6
Al-Faisaly FC
26 39 - 33 +6 35
7
Al Taawoun FC
26 43 - 36 +7 34
8
Al-Fayha
26 36 - 40 -4 34
9
Al-Ittihad
26 34 - 41 -7 33
10
Al Shabab FC (Riyadh)
26 36 - 36 0 31
11
Al Baten
26 35 - 46 -11 31
12
Al-Qadisiyah FC
26 28 - 41 -13 25
13
Al Raed FC
26 43 - 53 -10 24
14
Ohod
26 24 - 48 -24 18

So sánh

30Trận đấu35
46Ghi được44
40Thủng lưới50
1.53Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu