Al-Faisaly FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Fateh SC

Al-Faisaly FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 1-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 2, hòa 4, Al Fateh SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
Trọng tài
Matt Conger, New Zealand
Phong độ
DLDDL Al-Faisaly FC
DDDLL Al Fateh SC
  1. 38' 0-1 Ali Al Zaqan · M. Aguirregaray
  2. 42' Luisinho · Rogerinho 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Awadh Khrees Yazeed Al Bakr
  5. 55' Nikita Korzun
  6. 59' Hamad Al-Juhaim
  7. 68' Mohammed Al-Fuhaid
  8. 75' Denílson D. Calderón
  9. 85' Mansour Hamzi Hamad Al Juhaim
  10. 86' Ahmed Al Nazera Ali Al Zaqan
  11. 90'+1 S. Jovanović Mohammed Al Majhad
  12. FT1-1

Đội hình

Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 26Mustafa Malayekah 6.9
  2. 66A. Puljić 6.7
  3. 3Igor Rossi 7.0
  4. 9Rogerinho 7.0
  5. 4Fahad Al Ansari 7.0
  6. 88K. Hyland 6.8
  7. 8Luisinho 7.6
  8. 2Yazeed Al Bakr ▼ 46' 6.7
  9. 47Sultan Madash 6.9
  10. 27Hamdan Al Shamrani 6.7
  11. 18D. Calderón ▼ 75' 6.6

Dự bị 9

  1. 33Awadh Khrees ▲ 46' 6.7
  2. 22Denílson ▲ 75' 6.8
  3. 10Husain Al Monassar
  4. 21Aqeel Al Sahbi
  5. 20Mohammed Al-Thain
  6. 7Wesam Al Swed
  7. 6Omar Abdulaziz
  8. 14Badr Bashir
  9. 28Ahmed Al Kassar
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Al Jabal
  1. 35M. Koval 6.6
  2. 17M. Aguirregaray 6.7
  3. 4M. Naamani 6.8
  4. 33Yassen Hamza 6.9
  5. 23Abdullah Al Yousif 6.5
  6. 14Mohammed Alfehaid 5.9
  7. 24I. Chenihi 6.6
  8. 8N. Korzun 6.5
  9. 29Mohammed Al Majhad ▼ 90' 7.3
  10. 9Hamad Al Juhaim ▼ 85' 6.5
  11. 26Ali Al Zaqan ▼ 86' 7.8

Dự bị 9

  1. 15Mansour Hamzi ▲ 85' 6.3
  2. 7Ahmed Al Nazera ▲ 86' 6.5
  3. 11S. Jovanović ▲ 90'
  4. 49Salem Al-Najrani
  5. 12Ali Al Mazidi
  6. 77Ibrahim Al Talhi
  7. 3Jumaan Al Dosari
  8. 21Ali Al Hassan
  9. 90João Pedro

Thống kê

007
930
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
7Phạt góc9
2Việt vị0
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
402Chuyền bóng232
334Chuyền chính xác161
83%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 69 - 27 +42 70
2
Al Hilal SFC
30 66 - 33 +33 69
3
Al Taawoun FC
30 61 - 31 +30 56
4
Al Ahli Saudi FC
30 68 - 41 +27 55
5
Al Shabab FC (Riyadh)
30 39 - 25 +14 54
6
Al-Faisaly FC
30 51 - 47 +4 43
7
Al Wehda Club
30 41 - 41 0 42
8
Al Raed FC
30 38 - 48 -10 38
9
Al Fateh SC
30 32 - 45 -13 35
10
Al-Ittihad
30 44 - 45 -1 34
11
Ettifaq FC
30 40 - 55 -15 33
12
Al-Fayha
30 36 - 52 -16 32
13
Al-Hazm
30 33 - 50 -17 31
14
Al-Qadisiyah FC
30 34 - 51 -17 28
15
Al Baten
30 29 - 53 -24 25
16
Ohod
30 25 - 62 -37 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
61Ghi được34
54Thủng lưới47
1.74Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu