Al Fateh SC vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 4-1 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 4, Al-Faisaly FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Trọng tài
- Sultan Al-Harbi
- Phong độ
- DDDLL Al Fateh SC
- DLDDL Al-Faisaly FC
- 24' S. Bendebka · C. Cueva 1-0
- 40' Saleh Al Qumayzi
- 42' C. Cueva11m 2-0
- 45' C. Cueva · Tawfiq Buhumaid 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Saleh Al Abbas ▼ H. Faik
- 55' M. Saadane 4-0
- 56' Petros
- 62' ▲ Khalid Al Kabi ▼ Clayson
- 62' ▲ Abdulrahman Al-Dawsari ▼ Hussain Qasim
- 62' ▲ Waleed Al Ahmad ▼ Saleh Al Qumayzi
- 80' ▲ Waleed Al Enezi ▼ M. Koval
- 81' ▲ Ayman Al Khulaif ▼ S. Bendebka
- 83' Abdulrahman Al Dosari
- 84' 4-1 Júlio Tavares · Ismael Silva
- 88' ▲ I. Santini ▼ Firas Al Brikan
- 88' ▲ Majed Kanabah ▼ Petros
- 90'+3 ▲ Ahmad El Geaidy ▼ M. Batna
- FT4-1
Đội hình
- 35M. Koval ▼ 80' 6.7
- 27Ali Al Zubaidi 6.0
- 87Qassem Lajami 7.2
- 10C. Cueva ⚽2 ⇢ 8.2
- 66Petros ▼ 88' 7.0
- 14Mohammed Al Fuhaid 6.6
- 25Tawfiq Buhumaid ⇢ 6.9
- 28S. Bendebka ⚽ ▼ 81' 7.2
- 11M. Batna ▼ 90' 6.9
- 17M. Saadane ⚽ 7.3
- 19Firas Al Brikan ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 22Waleed Al Enezi ▲ 80' 6.0
- 9Ayman Al Khulaif ▲ 81' 6.9
- 8I. Santini ▲ 88'
- 12Majed Kanabah ▲ 88'
- 77Ahmad El Geaidy ▲ 90'
- 18Mohammed Al Saeed
- 23Abdullah Al Yousif
- 20Khalifah Al Dawsari
- 24Ammar Al Duhaim
- 26Mustafa Malayekah 5.3
- 3Igor Rossi 6.9
- 17Saleh Al Qumayzi ▼ 62' 5.9
- 13Ahmad Asiri 6.2
- 12Hussain Qasim ▼ 62' 6.3
- 9M. Boyle 6.6
- 7Ismael Silva ⇢ 7.3
- 6H. Faik ▼ 46' 6.2
- 19Júlio Tavares ⚽ 7.2
- 10Rossi 6.3
- 37Clayson ▼ 62' 6.0
Dự bị 9
- 14Saleh Al Abbas ▲ 46' 6.6
- 77Khalid Al Kabi ▲ 62' 6.6
- 39Abdulrahman Al-Dawsari ▲ 62' 6.7
- 99Waleed Al Ahmad ▲ 62' 6.6
- 22Yaseen Barnawi
- 8Abdulmajeed Al-Swat
- 28Ahmed Al Kassar
- 18Shaya Ali Sharahli
- 88Abdulaziz Al Sharid
Thống kê
00⚑1
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
1Phạt góc4
5Việt vị1
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
301Chuyền bóng408
231Chuyền chính xác342
77%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
57Ghi được36
47Thủng lưới40
1.58Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai16