Al Fateh SC
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Al-Faisaly FC

Al Fateh SC vs Al-Faisaly FC

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 3-2 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 4, Al-Faisaly FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
DDDLL Al Fateh SC
DLDDL Al-Faisaly FC
  1. 18' Ali Al Zaqan · Mohammed Alfehaid 1-0
  2. 30' Mohammed Naji Ammar Al Daheem
  3. 35' M. Batna · Ali Al Zaqan 2-0
  4. 38' Abdulaziz Al-Shereid
  5. 45'+1 Ali Al Zaqan · Mohammed Al Saeed 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' Mashel Ali Ahmed Al-Fiqi
  8. 57' Ismail Omar Abdullah Al Hazzan
  9. 57' Mohammed Al-Saiari Guilherme
  10. 59' Sager Otayf Ali Al Zaqan
  11. 69' Sager Otayf
  12. 70' Marwane Saadane
  13. 72' 3-1 Mohammed Al-Saiari
  14. 72' 3-2 Júlio Tavares · R. Amalfitano
  15. 76' Hussain Qasim Mohammed Qassem Al Nakhli
  16. 79' Ismail Omar
  17. 82' Mustafa Al Bassas Abdulaziz Al Sharid
  18. 85' Sofiane Bendebka
  19. 87' Saleh Al Nashmi Mohammed Al Saeed
  20. 87' Mohammed Majrashi M. te Vrede
  21. 87' Fahad Al Harbi Sager Otayf
  22. 90' Tawfiq Buhumaid
  23. 90' Hussain Qasim
  24. FT3-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Ferrera
  1. 35M. Koval 6.2
  2. 24Ammar Al Daheem ▼ 30' 6.3
  3. 2Nawaf Boushal 7.0
  4. 14Mohammed Alfehaid 6.9
  5. 25Tawfiq Buhumaid 6.5
  6. 28S. Bendebka 6.2
  7. 17M. Saadane 6.7
  8. 18Mohammed Al Saeed ▼ 87' 6.6
  9. 9M. te Vrede ▼ 87' 6.9
  10. 26Ali Al Zaqan ⚽2 ▼ 59' 8.9
  11. 11M. Batna 7.5

Dự bị 9

  1. 3Mohammed Naji ▲ 30' 6.3
  2. 7Sager Otayf ▲ 59' 6.7
  3. 4Saleh Al Nashmi ▲ 87' 6.6
  4. 19Mohammed Majrashi ▲ 87' 6.5
  5. 5Fahad Al Harbi ▲ 87' 6.3
  6. 20Murtadha Al-Khedhrawi
  7. 99Abdulah Al Bilady
  8. 1Basil Al Bahrani
  9. 15Ziyad Maher Aljari
Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 26Mustafa Malayekah 6.0
  2. 4Raphael Silva 6.7
  3. 18Mohammed Qassem Al Nakhli ▼ 76' 6.3
  4. 24Waleed Al Ahmad 7.5
  5. 23R. Amalfitano 7.9
  6. 6H. Faik 7.6
  7. 88Abdulaziz Al Sharid ▼ 82' 6.6
  8. 15Ahmed Al-Fiqi ▼ 46' 6.9
  9. 19Júlio Tavares 7.9
  10. 11Guilherme ▼ 57' 6.2
  11. 2Abdullah Al Hazzan ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 87Mashel Ali ▲ 46' 6.9
  2. 25Ismail Omar ▲ 57' 6.3
  3. 80Mohammed Al-Saiari ▲ 57' 7.2
  4. 51Hussain Qasim ▲ 76' 6.3
  5. 47Mustafa Al Bassas ▲ 82' 6.7
  6. 28Ahmed Al Kassar
  7. 70Ahmed Alanzy
  8. 17Mohmmed Al-Nukhylan
  9. 77Khalid Al Kabi

Thống kê

138
430
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm13
4Trúng đích4
7Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị1
23Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
390Chuyền bóng467
317Chuyền chính xác372
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 60 - 27 +33 61
2
Al Shabab FC (Riyadh)
30 68 - 43 +25 57
3
Al-Ittihad
30 45 - 29 +16 56
4
Al Taawoun FC
30 42 - 30 +12 47
5
Ettifaq FC
30 50 - 48 +2 47
6
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 53 - 40 +13 46
7
Al Fateh SC
30 55 - 55 0 42
8
Al Ahli Saudi FC
30 44 - 56 -12 39
9
Al-Faisaly FC
30 42 - 47 -5 36
10
Al Raed FC
30 44 - 47 -3 36
11
Damac FC
30 43 - 48 -5 36
12
Al Baten
30 43 - 55 -12 36
13
Abha Club
30 42 - 50 -8 36
14
Al-Qadisiyah FC
30 41 - 47 -6 35
15
Al Wehda Club
30 40 - 60 -20 32
16
Al-Ain
30 34 - 64 -30 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
65Ghi được49
58Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu