Al Fateh SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Faisaly FC

Al Fateh SC vs Al-Faisaly FC

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-1 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 4, Al-Faisaly FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Phong độ
DDDLL Al Fateh SC
DLDDL Al-Faisaly FC
  1. 40' A. Oueslati11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Sultan Madash Husain Al Monassar
  4. 61' 1-1 Igor Rossi · Luisinho
  5. 70' Mohammed Al Majhad Mansour Hamzi
  6. 81' Aqel Al-Sahbi
  7. 82' Ahmed Al Nazera Alkhali Bangoura
  8. 83' Mohammed Majrashi J. Akpala
  9. 85' Toko Nzuzi
  10. 89' Mohammed Abusabaan Fahad Al Ansari
  11. 90' Yazeed Al Bakr
  12. 90'+5 Ibrahim Al Talhi A. Oueslati
  13. FT1-1

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Al Jabal
  1. 35M. Koval 6.8
  2. 17M. Aguirregaray 6.5
  3. 78Ali Alawjami 7.2
  4. 28T. Nzuzi 6.9
  5. 14Mohammed Alfehaid 7.1
  6. 10A. Oueslati ▼ 90' 8.1
  7. 24I. Chenihi 6.3
  8. 13Abdullah Al Ammar 6.4
  9. 9Hamad Al Juhaim 7.1
  10. 15Mansour Hamzi ▼ 70' 6.5
  11. 99Alkhali Bangoura ▼ 82' 6.2

Dự bị 9

  1. 29Mohammed Al Majhad ▲ 70' 6.7
  2. 7Ahmed Al Nazera ▲ 82' 6.7
  3. 77Ibrahim Al Talhi ▲ 90'
  4. 12Ali Al Mazidi
  5. 18Mohammed Al Saeed
  6. 21Ali Al Hassan
  7. 23Abdullah Al Yousif
  8. 37Abdulaziz Al Sharid
  9. 66Sultan Al Deayea
Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 26Mustafa Malayekah 6.4
  2. 3Igor Rossi 8.2
  3. 21Aqeel Al Sahbi 6.4
  4. 4Fahad Al Ansari ▼ 89' 7.4
  5. 88K. Hyland 7.0
  6. 8Luisinho 7.4
  7. 2Yazeed Al Bakr 6.5
  8. 10Husain Al Monassar ▼ 46' 6.1
  9. 27Hamdan Al Shamrani 6.8
  10. 17J. Akpala ▼ 83' 6.6
  11. 9Rogerinho 6.3

Dự bị 9

  1. 47Sultan Madash ▲ 46' 7.0
  2. 19Mohammed Majrashi ▲ 83' 6.3
  3. 23Mohammed Abusabaan ▲ 89' 6.7
  4. 14Badr Bashir
  5. 6Omar Abdulaziz
  6. 7Wesam Al Swed
  7. 15Ramzi Solan
  8. 28Ahmed Al Kassar
  9. 66A. Puljić

Thống kê

015
420
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm15
2Trúng đích4
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
384Chuyền bóng410
301Chuyền chính xác323
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 69 - 27 +42 70
2
Al Hilal SFC
30 66 - 33 +33 69
3
Al Taawoun FC
30 61 - 31 +30 56
4
Al Ahli Saudi FC
30 68 - 41 +27 55
5
Al Shabab FC (Riyadh)
30 39 - 25 +14 54
6
Al-Faisaly FC
30 51 - 47 +4 43
7
Al Wehda Club
30 41 - 41 0 42
8
Al Raed FC
30 38 - 48 -10 38
9
Al Fateh SC
30 32 - 45 -13 35
10
Al-Ittihad
30 44 - 45 -1 34
11
Ettifaq FC
30 40 - 55 -15 33
12
Al-Fayha
30 36 - 52 -16 32
13
Al-Hazm
30 33 - 50 -17 31
14
Al-Qadisiyah FC
30 34 - 51 -17 28
15
Al Baten
30 29 - 53 -24 25
16
Ohod
30 25 - 62 -37 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
34Ghi được61
47Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu