Al-Faisaly FC vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 3-2 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 2, hòa 4, Al Fateh SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- DDDLL Al Fateh SC
- 20' Luisinho
- 21' 0-1 Ali Al Zaqan
- HT0-1
- 52' Y. El Jebli · Mohammed Qassem Al Nakhli 1-1
- 54' Tawfiq Buhumaid
- 62' R. Bonevacia · Luisinho 2-1
- 63' 2-2 Mohammed Majrashi · G. Wikheim
- 68' R. Bonevacia · Y. El Jebli 3-2
- 71' ▲ Aqeel Al Sahbi ▼ Khaled Al Ghamdi
- 73' ▲ Munther Nakhli ▼ Mohammed Majrashi
- 76' ▲ Ramzi Solan ▼ Khalid Al Kabi
- 78' ▲ Ali Al Hassan ▼ Mohammed Alfehaid
- 81' ▲ Hussain Al Quraish ▼ Mashel Ali
- 82' ▲ Sager Otayf ▼ Ali Al Zaqan
- 90' Tawfiq Buhumaid
- 90' Tawfiq Buhumaid
- FT3-2
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 6.1
- 3Igor Rossi 6.8
- 4Raphael Silva 6.9
- 12Khaled Al Ghamdi ▼ 71' 6.9
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli ⇢ 6.1
- 7R. Bonevacia ⚽2 7.6
- 8Luisinho ⇢ 7.0
- 34Y. El Jebli ⚽ ⇢ 8.0
- 87Mashel Ali ▼ 81' 6.6
- 9William 6.1
- 77Khalid Al Kabi ▼ 76' 7.1
Dự bị 9
- 21Aqeel Al Sahbi ▲ 71' 6.9
- 15Ramzi Solan ▲ 76' 6.9
- 5Hussain Al Quraish ▲ 81' 6.5
- 2Abdullah Al Hazzan
- 70Ahmed Alanzy
- 23Awadh Khrees
- 22Abdulaziz Al Dawsari
- 28Ahmed Al Kassar
- 13Saeed Ali
- 35M. Koval 6.3
- 4André Pinto 6.2
- 17M. Aguirregaray 6.7
- 78Ali Alawjami 6.6
- 14Mohammed Alfehaid ▼ 78' 7.0
- 25Tawfiq Buhumaid 6.5
- 88G. Wikheim ⇢ 5.9
- 5M. Saadane 6.7
- 19Mohammed Majrashi ⚽ ▼ 73' 7.0
- 9M. te Vrede 6.4
- 26Ali Al Zaqan ⚽ ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 16Munther Nakhli ▲ 73' 6.5
- 6Ali Al Hassan ▲ 78' 6.5
- 7Sager Otayf ▲ 82' 6.5
- 27Saeed Al Dosari
- 3Mohammed Naji
- 18Mohammed Al Saeed
- 8Mohammed Al-Dhaw
- 23Abdullah Al Yousif
- 30Hbib Alwotayan
Thống kê
01⚑5
⚑521
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm11
7Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
317Chuyền bóng340
237Chuyền chính xác252
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
47Ghi được44
40Thủng lưới53
1.42Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai19