Al Fateh SC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Faisaly FC

Al Fateh SC vs Al-Faisaly FC

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-2 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 4, hòa 4, Al-Faisaly FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
Sân vận động
Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
Trọng tài
Sultan Al-Harbi
Phong độ
DDDLL Al Fateh SC
DLDDL Al-Faisaly FC
  1. 24' G. Wikheim · Ali Al Zaqan 1-0
  2. 27' Mohammed Al-Fuhaid
  3. 38' Mohammed Al-Saiari R. Bonevacia
  4. HT1-0
  5. 53' Husain Al-Monassar
  6. 55' Mohammed Al Saiari
  7. 65' Maksym Koval
  8. 66' 1-1 Y. El Jebli
  9. 72' B. Kadrii Mohammed Alfehaid
  10. 74' Khalid Al Kabi Hussain Al Monassar
  11. 82' Hussain Al Quraish William
  12. 83' Saeed Al Dosari Ali Al Zaqan
  13. 85' S. Bendebka · B. Kadrii 2-1
  14. 86' Sofiane Bendebka
  15. 87' Marwane Saadane
  16. 89' Qassem Lajami G. Wikheim
  17. 90' Tawfiq Buhumaid
  18. 90' Qasim Al Awjami
  19. 90' Mohammed Al Saiari
  20. 90' Ahmed Al-Kassar
  21. 90' Mohammed Al Saiari
  22. 90'+5 2-2 Mustafa Malayekah · Y. El Jebli
  23. FT2-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Y. Ferrera
  1. 35M. Koval 6.6
  2. 17M. Aguirregaray 6.6
  3. 3Mohammed Naji 6.3
  4. 14Mohammed Alfehaid ▼ 72' 6.5
  5. 25Tawfiq Buhumaid 6.5
  6. 88G. Wikheim ▼ 89' 7.7
  7. 28S. Bendebka 7.2
  8. 5M. Saadane 7.1
  9. 6Ali Al Hassan 6.8
  10. 9M. te Vrede 6.3
  11. 26Ali Al Zaqan ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 21B. Kadrii ▲ 72' 7.3
  2. 27Saeed Al Dosari ▲ 83' 6.4
  3. 87Qassem Lajami ▲ 89' 6.3
  4. 19Mohammed Majrashi
  5. 18Mohammed Al Saeed
  6. 2Nawaf Boushal
  7. 7Sager Otayf
  8. 8Mohammed Al-Dhaw
  9. 30Hbib Alwotayan
Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 26Mustafa Malayekah 7.7
  2. 3Igor Rossi 6.8
  3. 4Raphael Silva 7.1
  4. 18Mohammed Qassem Al Nakhli 6.2
  5. 2Abdullah Al Hazzan
  6. 88K. Hyland 6.7
  7. 7R. Bonevacia ▼ 38' 6.3
  8. 34Y. El Jebli 7.8
  9. 10Hussain Al Monassar ▼ 74' 6.7
  10. 9William ▼ 82' 6.9
  11. 11Guilherme 7.5

Dự bị 9

  1. 80Mohammed Al-Saiari ▲ 38' 7.2
  2. 77Khalid Al Kabi ▲ 74' 6.4
  3. 5Hussain Al Quraish ▲ 82' 6.2
  4. 28Ahmed Al Kassar
  5. 70Ahmed Alanzy
  6. 21Aqeel Al Sahbi
  7. 17Ahmed Al-Fiqi
  8. 13Saeed Ali
  9. 15Ramzi Solan

Thống kê

064
841
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm14
6Trúng đích8
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị0
17Phạm lỗi13
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
285Chuyền bóng541
228Chuyền chính xác486
80%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 74 - 26 +48 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 60 - 26 +34 64
3
Al Ahli Saudi FC
30 49 - 36 +13 50
4
Al Wehda Club
30 45 - 40 +5 49
5
Al-Faisaly FC
30 41 - 36 +5 48
6
Al Raed FC
30 41 - 50 -9 46
7
Al Shabab FC (Riyadh)
30 38 - 37 +1 43
8
Ettifaq FC
30 46 - 38 +8 42
9
Abha Club
30 41 - 52 -11 38
10
Damac FC
30 37 - 52 -15 35
11
Al-Ittihad
30 42 - 41 +1 35
12
Al Taawoun FC
30 33 - 40 -7 35
13
Al Fateh SC
30 42 - 49 -7 33
14
Al-Fayha
30 34 - 44 -10 32
15
Al-Hazm
30 40 - 61 -21 27
16
Al-Adalah
30 27 - 62 -35 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
44Ghi được47
53Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu