Al-Faisaly FC vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 2-3 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 2, hòa 4, Al Fateh SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Khaled Al Teris
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- DDDLL Al Fateh SC
- 19' Júlio Tavares · Guilherme 1-0
- 23' 1-1 Qassem Lajami · C. Cueva
- 34' Waleed Al-Ahmed
- HT1-1
- 47' Marwane Saadane
- 50' H. Faik · Khalid Al Kabi 2-1
- 60' Qasim Al Awjami
- 60' ▲ H. Soudani ▼ Ali Al Zaqan
- 60' ▲ Majed Kanabah ▼ Abbas Sadiq Alhassan
- 68' 2-2 M. te Vrede · C. Cueva
- 70' Mourad Batna
- 80' ▲ Mohammed Naji ▼ Qassem Lajami
- 83' ▲ Khaled Al Samiri ▼ H. Faik
- 90'+1 ▲ Ismail Omar ▼ Khalid Al Kabi
- 90'+3 2-3 C. Cueva · S. Bendebka
- FT2-3
Đội hình
- 28Ahmed Al Kassar 6.3
- 4Raphael Silva 6.3
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli 6.5
- 24Waleed Al Ahmad 6.3
- 14Ali Majrashi 7.2
- 23R. Amalfitano 6.5
- 52A. Merkel 6.6
- 6H. Faik ⚽ ▼ 83' 7.9
- 19Júlio Tavares ⚽ 7.3
- 77Khalid Al Kabi ⇢ ▼ 90' 7.0
- 11Guilherme ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 8Khaled Al Samiri ▲ 83'
- 25Ismail Omar ▲ 90'
- 47Mustafa Al Bassas
- 1Mohammed Al-Hasawi
- 88Abdulaziz Al Sharid
- 51Hussain Qasim
- 2Abdullah Al Hazzan
- 87Mashel Ali
- 70Ahmed Alanzy
- 35M. Koval 6.9
- 87Qassem Lajami ⚽ ▼ 80' 6.9
- 2Nawaf Boushal 6.7
- 10C. Cueva ⚽ ⇢2 9.0
- 25Tawfiq Buhumaid 5.9
- 28S. Bendebka ⇢ 7.2
- 17M. Saadane 6.3
- 36Abbas Sadiq Alhassan ▼ 60' 6.3
- 9M. te Vrede ⚽ 7.5
- 26Ali Al Zaqan ▼ 60' 6.2
- 11M. Batna 7.0
Dự bị 9
- 22H. Soudani ▲ 60' 6.6
- 12Majed Kanabah ▲ 60' 6.7
- 3Mohammed Naji ▲ 80' 7.3
- 5Fahad Al Harbi
- 77Hassan Al-Habib
- 34Mohammad Al Barih
- 18Mohammed Al Saeed
- 4Saleh Al Nashmi
- 16Mohammed Al-Dhaw
Thống kê
01⚑6
⚑1020
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm15
6Trúng đích7
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc10
0Việt vị2
14Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
421Chuyền bóng249
361Chuyền chính xác167
86%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
49Ghi được65
50Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận1.91
6Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai33