Al-Faisaly FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Fateh SC

Al-Faisaly FC vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 1-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 2, hòa 4, Al Fateh SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
Sân vận động
Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
DLDDL Al-Faisaly FC
DDDLL Al Fateh SC
  1. 8' Ismael Silva Lima
  2. 28' Saleh Al Qumayzi
  3. 33' Ivan Santini
  4. 39' Tawfiq Buhumaid
  5. 40' Hicham Faik
  6. HT0-0
  7. 59' M. Boyle 1-0
  8. 66' Abdulrahman Al Dosari
  9. 73' Firas Al Brikan I. Santini
  10. 73' Ayman Al Khulaif Mohammed Al Fuhaid
  11. 74' Hussain Qasim
  12. 75' Khalid Al Kabi Rossi
  13. 77' Mohammed Al Saeed Tawfiq Buhumaid
  14. 82' Nawaf Boushal
  15. 84' Mohammed Al Amri Abdulrahman Al-Dawsari
  16. 84' Clayson M. Boyle
  17. 87' Ahmad El Geaidy Qassem Lajami
  18. FT1-0

Đội hình

Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Ramos
  1. 26Mustafa Malayekah 7.6
  2. 17Saleh Al Qumayzi 7.9
  3. 13Ahmad Asiri 7.5
  4. 99Waleed Al Ahmad 7.2
  5. 12Hussain Qasim 6.9
  6. 9M. Boyle ▼ 84' 7.3
  7. 7Ismael Silva 6.7
  8. 6H. Faik 6.9
  9. 39Abdulrahman Al-Dawsari ▼ 84' 6.9
  10. 19Júlio Tavares 7.2
  11. 10Rossi ▼ 75' 6.5

Dự bị 9

  1. 77Khalid Al Kabi ▲ 75' 6.0
  2. 5Mohammed Al Amri ▲ 84' 6.6
  3. 37Clayson ▲ 84' 6.7
  4. 88Abdulaziz Al Sharid
  5. 18Shaya Ali Sharahli
  6. 22Yaseen Barnawi
  7. 87Meshal Al Sebyani
  8. 28Ahmed Al Kassar
  9. 80Mohammed Al-Saiari
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Donis
  1. 35M. Koval 6.7
  2. 87Qassem Lajami ▼ 87' 6.6
  3. 2Nawaf Boushal 6.3
  4. 10C. Cueva 7.2
  5. 66Petros 7.3
  6. 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 73' 6.6
  7. 25Tawfiq Buhumaid ▼ 77' 6.7
  8. 28S. Bendebka 6.6
  9. 11M. Batna 6.9
  10. 17M. Saadane 7.0
  11. 8I. Santini ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 19Firas Al Brikan ▲ 73' 6.6
  2. 9Ayman Al Khulaif ▲ 73' 6.9
  3. 18Mohammed Al Saeed ▲ 77' 7.0
  4. 77Ahmad El Geaidy ▲ 87' 6.7
  5. 20Khalifah Al Dawsari
  6. 23Abdullah Al Yousif
  7. 27Ali Al Zubaidi
  8. 22Waleed Al Enezi
  9. 12Majed Kanabah

Thống kê

055
730
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm12
4Trúng đích3
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
3Cứu thua3
336Chuyền bóng470
253Chuyền chính xác400
75%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
36Ghi được57
40Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu