Ettifaq FC
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Ettifaq FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 12' Bento
  2. 16' A. Al Otaibi Angelo
  3. 31' O. Duda 1-0
  4. 43' Moussa Dembélé
  5. 45' A. Medran · Y. Al Shammari 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Madu M. Al Olayan
  8. 46' A. Al Khaibari C. Ronaldo
  9. 52' J. Larsson M. Gluscevic
  10. 55' João Félix
  11. 68' B. Celina Y. Al Shammari
  12. 68' K. Al Ghannam R. Messi
  13. 68' S. Al Najei K. Coman
  14. 68' A. Al Hamdan Samu Costa
  15. 74' 2-1 S. Mane · Joao Felix
  16. 77' 2-2 A. Al Amri · Joao Felix
  17. 87' M. Al Alaeli M. Dembele
  18. 90'+1 Sadio Mané
  19. 90'+3 N. Al Sharari S. Mane
  20. 90' 2-3 S. Mane · S. Al Najei
  21. FT2-3

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Arthur Papas
  1. 92T. Ba Al Jawsh 6.0
  2. 61R. Al Otaibi 6.0
  3. 4J. Hendry 6.0
  4. 70A. A. Khateeb 6.0
  5. 33M. Al Olayan ▼ 46' 7.0
  6. 11O. Duda 8.2
  7. 80R. Messi ▼ 68' 6.6
  8. 10A. Medran 7.5
  9. 58Y. Al Shammari ▼ 68' 7.2
  10. 71M. Gluscevic ▼ 52' 6.3
  11. 9M. Dembele ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 22Hawswi
  2. 13M. Al Alaeli ▲ 87' 6.3
  3. 3A. Madu ▲ 46' 6.2
  4. 87M. Al Sibyani
  5. 6F. Al Ghamdi
  6. 43B. Celina ▲ 68' 6.3
  7. 7K. Al Ghannam ▲ 68' 6.3
  8. 17J. Larsson ▲ 52' 6.9
  9. 29Z. Al Ghamdi
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Ange Postecoglou
  1. 24Bento 3.0
  2. 12N. Boushal 6.6
  3. 5A. Al Amri 7.3
  4. 26I. Martinez 7.5
  5. 83S. Al Najdi 6.7
  6. 21K. Coman ▼ 68' 6.2
  7. 20Angelo ▼ 16' 6.2
  8. 11Samu Costa ▼ 68' 7.3
  9. 10S. Mane ⚽2 ▼ 90' 8.3
  10. 79Joao Felix ⇢2 7.9
  11. 7C. Ronaldo ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 53A. Al Otaibi ▲ 16' 5.9
  2. 4N. Al Sharari ▲ 90'
  3. 23A. Yahya
  4. 18A. Al Jaber
  5. 17A. Al Khaibari ▲ 46' 7.0
  6. 14S. Al Najei ▲ 68' 6.9
  7. 19A. Al Hassan
  8. 9A. Al Hamdan ▲ 68' 6.3
  9. 60S. Haqawi

Thống kê

012
611
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm14
5Trúng đích9
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
2Phạt góc6
5Việt vị6
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
-1.17Bàn thắng ngăn chặn-1.17
455Chuyền bóng290
393Chuyền chính xác236
86%Chính xác chuyền81%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad 3-0
7 12 - 5 +7 17
2
Al Hilal SFC
6 17 - 5 +12 15
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
6 15 - 6 +9 15
4
Al-Qadisiyah FC
6 13 - 5 +8 15
5
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
6
Al-Kholood Club
6 12 - 8 +4 12
7
Al Diriyah
6 7 - 5 +2 10
8
Ettifaq FC
6 8 - 8 0 10
9
Al Ahli Saudi FC
6 13 - 9 +4 9
10
Al-Hazm
6 6 - 6 0 8
11
Al-Fayha
6 7 - 11 -4 5
12
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat
6 2 - 9 -7 4
14
Al Taawoun FC
6 3 - 6 -3 3
15
Al Shabab FC (Riyadh)
6 6 - 11 -5 3
16
Al Fateh SC
6 2 - 7 -5 3
17
Al-Faisaly FC 0-3
7 4 - 13 -9 3
18
Abha Club
6 5 - 13 -8 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

11Trận đấu12
19Ghi được25
20Thủng lưới16
1.73Bàn thắng mỗi trận2.08
3Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu