Ettifaq FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- King Fahd Sports City Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WLLWD Ettifaq FC
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 2' Wesley
- 9' Saad Fahad Al Nasser
- 10' Saad Fahad Al Nasser
- 16' G. Wijnaldum · F. Al Ghamdi 1-0
- 45'+1 Faris Al Ghamdi
- HT1-0
- 46' ▲ N. Boushal ▼ S. Al Nasser
- 47' 1-1 Joao Felix · Angelo
- 65' ▲ M. Ali ▼ F. Al Ghamdi
- 67' 1-2 C. Ronaldo · Joao Felix
- 73' ▲ R. Al Otaibi ▼ M. Al Olayan
- 73' ▲ A. Al Khaibari ▼ Wesley
- 80' G. Wijnaldum · R. Al Otaibi 2-2
- 86' ▲ A. Yahya ▼ S. Al Ghannam
- 88' ▲ K. Al Ghannam ▼ A. Medran
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Rodak 6.9
- 33M. Al Olayan ▼ 73' 6.6
- 70A. A. Khateeb 6.7
- 4J. Hendry 7.2
- 37A. Hindi 7.7
- 5F. Calvo 6.5
- 6F. Al Ghamdi ⇢ ▼ 65' 6.6
- 11O. Duda 6.9
- 10A. Medran ▼ 88' 7.5
- 8G. Wijnaldum ⚽2 8.9
- 9M. Dembele 6.3
Dự bị 9
- 22A. Hawsawi
- 3A. Madu
- 61R. Al Otaibi ▲ 73' 6.7
- 7M. Ali ▲ 65' 6.3
- 77M. Y. Dawran M.
- 29Z. Al Ghamdi
- 17K. Al Ghannam ▲ 88' 6.3
- 87M. Al Sibyani
- 19Kouka
- 1N. Al Aqidi 6.5
- 2S. Al Ghannam ▼ 86' 6.9
- 5A. Al Amri 6.3
- 26I. Martinez 6.6
- 96S. Al Nasser ▼ 46' 6.5
- 80Wesley ▼ 73' 6.5
- 11M. Brozovic 7.2
- 20Angelo ⇢ 7.2
- 21K. Coman 6.6
- 7C. Ronaldo ⚽ 6.9
- 79Joao Felix ⚽ ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 19A. Al Hassan
- 77H. Camara
- 12N. Boushal ▲ 46' 6.6
- 83S. Al Najdi
- 17A. Al Khaibari ▲ 73' 6.3
- 24Bento
- 16M. Maran
- 23A. Yahya ▲ 86' 6.6
- 29A. Ghareeb
Thống kê
01⚑1
⚑1620
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm26
4Trúng đích7
2Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm18
0Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn8
1Phạt góc16
2Việt vị4
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
286Chuyền bóng544
226Chuyền chính xác486
79%Chính xác chuyền89%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu51
54Ghi được135
58Thủng lưới43
1.46Bàn thắng mỗi trận2.65
11Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai72