Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-0 Ettifaq FC tại King's Cup, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Ettifaq FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- King's Cup · Round of 16
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- WLLWD Ettifaq FC
- 12' Cristiano Ronaldo
- 28' ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Nawaf Boushal
- 45'+11 Anderson Talisca
- 45'+11 Anderson Talisca
- 45'+6 Anderson Talisca
- HT0-0
- 67' Hamed Al-Ghamdi
- 70' Hamdan Al-Shamrani
- 73' ▲ Ahmed Al Ghamdi ▼ Hamed Al Ghamdi
- 77' Mohammed Yousef
- 86' ▲ Saad Al Mosa ▼ Mohammed Abdulrahman
- 89' Ali Hazazi
- 90' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ S. Fofana
- 90'+6 ▲ Mohammed Mahzari ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
- 105' ▲ Ayman Yahya ▼ Alex Telles
- 107' S. Mané · Ayman Yahya 1-0
- 109' ▲ Muhannad Al Saad ▼ Mohammed Mahzari
- 116' Otávio
- FT1-0
Đội hình
- 44Nawaf Al Aqidi 7.9
- 12Nawaf Boushal ▼ 28' 6.9
- 5Abdulelah Al Amri 7.2
- 27Aymeric Laporte 7.6
- 15Alex Telles ▼ 105' 6.9
- 77M. Brozović 7.9
- 6S. Fofana ▼ 90' 6.9
- 94Talisca 5.5
- 25Otávio 7.9
- 10S. Mané ⚽ 8.3
- 7Cristiano Ronaldo 7.0
Dự bị 9
- 17Abdullah Al Khaibari ▲ 28' 7.6
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 90' 7.0
- 23Ayman Yahya ▲ 105' 7.3
- 24Mohammed Qasem
- 3Abdullah Madu
- 16Mohammed Maran
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem
- 14Sami Al Naji
- 33Waleed Abdullah
- 48Paulo Victor 7.3
- 29Mohammed Abdulrahman ▼ 86' 7.0
- 32M. Tisserand 7.2
- 4J. Hendry 6.9
- 13Hamdan Al Shamrani 6.3
- 25G. Wijnaldum 6.6
- 11Ali Abdullah Hazzazi 5.9
- 10J. Henderson 7.6
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ▼ 90' 6.6
- 19D. Gray 6.2
- 8Hamed Al Ghamdi ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 73' 6.6
- 5Saad Al Mosa ▲ 86' 6.9
- 18Mohammed Mahzari ▲ 90' 6.7
- 30Muhannad Al Saad ▲ 109' 6.2
- 1Abdullah Al Owayshir
- 35Abdullah Khalifa
- 3Mohammed Al Dosari
- 70Abdullah Khateeb
- 17Meshal Al Alaeli
Thống kê
12⚑6
⚑531
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm6
4Trúng đích4
4Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
6Phạt góc5
7Việt vị3
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
761Chuyền bóng518
698Chuyền chính xác442
92%Chính xác chuyền85%
So sánh
60Trận đấu47
128Ghi được65
66Thủng lưới58
2.13Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn24
71Hiệp hai35