Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-3 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Ettifaq FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- WLLWD Ettifaq FC
- HT0-0
- 47' Aiman Yahya 1-0
- 54' Marcelo Brozović
- 55' 1-1 G. Wijnaldum
- 57' Georginio Wijnaldum
- 59' ▲ Salem Al Najdi ▼ Majed Qasheesh
- 61' Radhi Al-Oteibi
- 65' Mohammed Al Fatil · M. Brozović 2-1
- 66' ▲ Mohammed Abdulrahman ▼ Radhi Al Otaibi
- 72' ▲ Ângelo ▼ Aiman Yahya
- 72' ▲ D. Gray ▼ Vitinho
- 80' ▲ Abdulelah Al Malki ▼ Mukhtar Ali
- 80' ▲ Ahmed Bamasud ▼ João Costa
- 82' 2-2 Mohammed Al Fatilphản lưới
- 84' ▲ Abdulmajeed Al Sulayhim ▼ Aymeric Laporte
- 89' 2-3 G. Wijnaldum
- 90' Jhon Durán
- 90'+7 Ahmed Bamasud
- 90'+1 Abdulelah Al-Malki
- FT2-3
Đội hình
- 24Bento 7.7
- 12Nawaf Bu Washl 7.2
- 4Mohammed Al Fatil ⚽ 6.7
- 27Aymeric Laporte ▼ 84' 6.3
- 50Majed Qasheesh ▼ 59' 6.9
- 23Aiman Yahya ⚽ ▼ 72' 7.3
- 11M. Brozović ⇢ 7.5
- 19Ali Al Hassan 6.5
- 10S. Mané 7.9
- 9J. Durán 6.9
- 7Cristiano Ronaldo 7.2
Dự bị 8
- 83Salem Al Najdi ▲ 59' 6.3
- 20Ângelo ▲ 72' 6.9
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim ▲ 84' 6.3
- 16Mohammed Marran
- 29Abdulrahman Ghareeb
- 58Mohammed Hazazi
- 22Ahmad Al Harbi
- 36Raghid Najjar
- 1M. Rodák 8.5
- 4J. Hendry 6.2
- 70Abdullah Khateeb 6.6
- 3Abdullah Madu 6.7
- 61Radhi Al Otaibi ▼ 66' 6.6
- 10Álvaro Medrán 7.9
- 6Mukhtar Ali ▼ 80' 6.3
- 18João Costa ▼ 80' 7.0
- 8G. Wijnaldum ⚽2 8.2
- 14Vitinho ▼ 72' 7.0
- 7K. Toko-Ekambi 7.2
Dự bị 9
- 29Mohammed Abdulrahman ▲ 66' 7.2
- 11D. Gray ▲ 72' 6.9
- 88Abdulelah Al Malki ▲ 80' 6.6
- 24Ahmed Bamasud ▲ 80' 6.5
- 96Marwan Al Haidari
- 21Abdullah Radif
- 25Abdulbasit Hindi
- 33Madallah Al Olayan
- 46Abdulaziz Al Elewai
Thống kê
11⚑5
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm17
10Trúng đích9
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
5Phạt góc5
8Việt vị1
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua8
487Chuyền bóng353
436Chuyền chính xác295
90%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu47
128Ghi được65
66Thủng lưới58
2.13Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn24
71Hiệp hai35