Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-1 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Ettifaq FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LLWDD Ettifaq FC
- 4' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Ahmed Al Ghamdi
- 36' Moussa Dembélé
- 43' Alex Telles 1-0
- 45'+5 Aymeric Laporte
- HT1-0
- 59' M. Brozović · Cristiano Ronaldo 2-0
- 64' ▲ Hamdan Al Shamrani ▼ Abdullah Khateeb
- 64' ▲ Mohammed Al Kuwaykibi ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- 73' Cristiano Ronaldo11m 3-0
- 78' ▲ Mohammed Mahzari ▼ M. Dembélé
- 78' ▲ Radhi Al Otaibi ▼ Mohammed Abdulrahman
- 79' ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ S. Fofana
- 79' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ Talisca
- 84' Marcel Tisserand
- 85' 3-1 Mohammed Al Kuwaykibi · G. Wijnaldum
- 88' ▲ Sami Al Naji ▼ Otávio
- 90'+4 ▲ Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ M. Brozović
- FT3-1
Đội hình
- 44Nawaf Al Aqidi 6.6
- 2Sultan Al Ghannam 7.2
- 78Ali Lajami 6.6
- 27Aymeric Laporte 7.0
- 15Alex Telles ⚽ 8.3
- 77M. Brozović ⚽ ▼ 90' 8.2
- 6S. Fofana ▼ 79' 7.0
- 94Talisca ▼ 79' 8.2
- 25Otávio ▼ 88' 7.2
- 10S. Mané 7.5
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 17Abdullah Al Khaibari ▲ 79' 6.5
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 79' 6.9
- 14Sami Al Naji ▲ 88'
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 90'
- 24Mohammed Qasem
- 4Mohammed Al Fatil
- 5Abdulelah Al Amri
- 16Mohammed Maran
- 36Raghed Najjar
- 48Paulo Victor 8.0
- 29Mohammed Abdulrahman ▼ 78' 5.5
- 32M. Tisserand 6.9
- 4J. Hendry 6.9
- 70Abdullah Khateeb ▼ 64' 6.3
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 64' 5.7
- 99R. Quaison 5.9
- 10J. Henderson 6.3
- 25G. Wijnaldum ⇢ 7.0
- 15Ahmed Al Ghamdi ▼ 4'
- 9M. Dembélé ▼ 78' 6.2
Dự bị 9
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 4' 6.5
- 13Hamdan Al Shamrani ▲ 64' 6.9
- 7Mohammed Al Kuwaykibi ⚽ ▲ 64' 7.2
- 18Mohammed Mahzari ▲ 78' 6.9
- 61Radhi Al Otaibi ▲ 78' 6.6
- 30Muhannad Al Saad
- 3Mohammed Al Dosari
- 5Saad Al Mosa
- 21Amin Al Bukhari
Thống kê
01⚑4
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm5
11Trúng đích2
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
4Phạt góc1
2Việt vị4
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua8
659Chuyền bóng337
600Chuyền chính xác263
91%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu37
134Ghi được48
70Thủng lưới39
2.48Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn14
76Hiệp hai28