Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ettifaq FC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Ettifaq FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Ettifaq FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LLWDD Ettifaq FC
  1. 31' K. Coman 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Cristiano Ronaldo
  4. 68' S. Al Ghannam N. Boushal
  5. 68' S. Al Nasser A. Al Khaibari
  6. 81' A. Yahya I. Martinez
  7. 82' Alvaro Medran
  8. 89' A. Al Hamdan C. Ronaldo
  9. 89' A. Ghareeb K. Coman
  10. 89' M. Ali G. Wijnaldum
  11. 89' Z. Al Ghamdi M. Nkota
  12. 89' Jalal Al Salem K. Al Ghannam
  13. 90'+4 Jack Hendry
  14. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 24Bento 7.7
  2. 12N. Boushal ▼ 68' 6.9
  3. 3M. Simakan 7.2
  4. 5A. Al Amri 6.9
  5. 26I. Martinez ▼ 81' 7.0
  6. 21K. Coman ▼ 89' 8.2
  7. 17A. Al Khaibari ▼ 68' 7.3
  8. 11M. Brozovic 7.7
  9. 10S. Mane 7.0
  10. 79Joao Felix 7.3
  11. 7C. Ronaldo ▼ 89' 6.9

Dự bị 9

  1. 1N. Al Aqidi
  2. 2S. Al Ghannam ▲ 68' 6.6
  3. 9A. Al Hamdan ▲ 89'
  4. 4N. Al Sharari
  5. 96S. Al Nasser ▲ 68' 6.6
  6. 83S. Al Najdi
  7. 29A. Ghareeb ▲ 89'
  8. 19A. Al Hassan
  9. 23A. Yahya ▲ 81' 6.9
Ettifaq FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Saad Al Shehri
  1. 1M. Rodak 6.9
  2. 70A. A. Khateeb 6.3
  3. 4J. Hendry 7.9
  4. 5F. Calvo 6.5
  5. 61R. Al Otaibi 6.6
  6. 11O. Duda 6.9
  7. 10A. Medran 7.2
  8. 15M. Nkota ▼ 89' 6.9
  9. 8G. Wijnaldum ▼ 89' 6.5
  10. 17K. Al Ghannam ▼ 89' 6.5
  11. 9M. Dembele 6.6

Dự bị 9

  1. 22Hawswi
  2. 7M. Ali ▲ 89'
  3. 37A. Hindi
  4. 6F. Al Ghamdi
  5. 3A. Madu
  6. 33M. Al Olayan
  7. 87M. Al Sibyani
  8. 29Z. Al Ghamdi ▲ 89'
  9. 24Jalal Al Salem ▲ 89'

Thống kê

009
011
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm7
7Trúng đích2
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc0
5Việt vị2
14Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
431Chuyền bóng345
380Chuyền chính xác284
88%Chính xác chuyền82%
3.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu37
135Ghi được54
43Thủng lưới58
2.65Bàn thắng mỗi trận1.46
25Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn21
72Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu