Ettifaq FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Ettifaq FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
WLLWD Ettifaq FC
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 4' 0-1 S. Mané · Ali Al Hassan
  2. 13' Abdulmajeed Al-Sulaiheem
  3. HT0-1
  4. 46' Vitinho Ahmed Al Ghamdi
  5. 46' Khalid Al Ghannam Abdulaziz Al Elewai
  6. 47' R. Quaison · Ali Abdullah Hazzazi 1-1
  7. 53' M. Dembélé 2-1
  8. 65' Sami Al Naji Abdulmajeed Al Sulaiheem
  9. 71' Ayman Yahya Abdulrahman Ghareeb
  10. 71' Abdulfattah Adam Ali Al Hassan
  11. 72' Mohammed Mahzari Ali Abdullah Hazzazi
  12. 72' Mohammed Yousef Sanousi Al Hawsawi
  13. 85' Hamed Al Ghamdi M. Dembélé
  14. 88' B. Özdemir J. Henderson
  15. 90'+14 Sami Al-Najei
  16. 90'+10 Muhammad Sahlouli Nawaf Boushal
  17. FT2-1

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Gerrard
  1. 48Paulo Victor 6.7
  2. 12Sanousi Al Hawsawi ▼ 72' 6.5
  3. 32M. Tisserand 7.2
  4. 4J. Hendry 6.7
  5. 70Abdullah Khateeb 6.7
  6. 16Faisal Al Ghamdi 7.0
  7. 10J. Henderson ▼ 88' 7.2
  8. 15Ahmed Al Ghamdi ▼ 46' 6.3
  9. 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 72' 7.2
  10. 99R. Quaison 7.2
  11. 9M. Dembélé ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 27Vitinho ▲ 46' 7.0
  2. 18Mohammed Mahzari ▲ 72' 6.7
  3. 29Mohammed Yousef ▲ 72' 6.6
  4. 8Hamed Al Ghamdi ▲ 85' 6.3
  5. 6B. Özdemir ▲ 88' 6.3
  6. 3Mohammed Al Dosari
  7. 7Mohammed Al Kuwaykibi
  8. 1Abdullah Al Owayshir
  9. 17Meshal Al Alaeli
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Luís Castro
  1. 44Nawaf Al Aqidi 5.7
  2. 12Nawaf Boushal ▼ 90' 7.0
  3. 4Mohammed Al Fatil 6.3
  4. 21Mukhtar Ali 6.7
  5. 13G. Konan 7.2
  6. 17Abdullah Al Khaibari 6.9
  7. 46Abdulaziz Al Elewai ▼ 46' 6.7
  8. 19Ali Al Hassan ▼ 71' 7.2
  9. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ 65' 6.6
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 71' 6.5
  11. 10S. Mané 7.7

Dự bị 8

  1. 11Khalid Al Ghannam ▲ 46' 6.7
  2. 14Sami Al Naji ▲ 65' 6.3
  3. 23Ayman Yahya ▲ 71' 6.7
  4. 18Abdulfattah Adam ▲ 71' 7.0
  5. 31Muhammad Sahlouli ▲ 90'
  6. 24Mohammed Qassem
  7. 33Waleed Abdullah
  8. 1Amin Al Bukhari

Thống kê

002
320
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm10
3Trúng đích2
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
347Chuyền bóng499
290Chuyền chính xác451
84%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu54
48Ghi được134
39Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận2.48
13Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn37
28Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu