Ettifaq FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Trọng tài
- Abdullah Al-Harbi
- Phong độ
- WLLWD Ettifaq FC
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 22' Abdullah Alkhaibari
- 24' Abdullah Khateeb
- 43' Y. Niakaté · Saeed Al Muwallad 1-0
- 44' Sultan Al-Ghannam
- HT1-0
- 53' Nawaf Boushal
- 56' 1-1 Luiz Gustavo · Abdulrahman Ghareeb
- 65' ▲ R. Quaison ▼ Faisal Al Ghamdi
- 74' ▲ Sami Al Naji ▼ Abdullah Al Khaibari
- 74' ▲ Mohammed Al Fatil ▼ Nawaf Boushal
- 75' ▲ Ahmed Al Ghamdi ▼ D. Velkovski
- 75' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Ali Abdullah Hazzazi
- 84' Luiz Gustavo
- 84' ▲ Mohammed Maran ▼ Cristiano Ronaldo
- 84' ▲ Abdullah Madu ▼ Abdulelah Al Amri
- 86' Berat Ayberk Özdemir
- 88' ▲ Abdullah Al Salem ▼ N. Sliti
- 90'+2 Robin Quaison
- 90'+7 Ayman Yahya
- 90' ▲ Ayman Yahya ▼ Ali Lajami
- FT1-1
Đội hình
- 48Paulo Victor 7.9
- 2Saeed Al Muwallad ⇢ 7.3
- 32M. Tisserand 7.0
- 3Mohammed Al Dosari
- 14D. Velkovski ▼ 75' 7.2
- 70Abdullah Khateeb 6.9
- 16Faisal Al Ghamdi ▼ 65' 6.7
- 98B. Özdemir 7.0
- 11Ali Abdullah Hazzazi ▼ 75' 6.9
- 10N. Sliti ▼ 88' 6.7
- 18Y. Niakaté ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 99R. Quaison ▲ 65' 6.3
- 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 75' 6.9
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 75' 6.7
- 17Abdullah Al Salem ▲ 88' 6.7
- 49A. Oumar
- 1Abdullah Al Owayshir
- 51Meshal Alaeli
- 44Hamad Al Sayyaf
- 66Rakan Kaabi
- 22A. Rossi 6.9
- 2Sultan Al Ghannam 6.6
- 78Ali Lajami ▼ 90' 6.6
- 5Abdulelah Al Amri ▼ 84' 7.2
- 13G. Konan 7.5
- 12Nawaf Boushal ▼ 74' 6.7
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 74' 6.9
- 18Luiz Gustavo ⚽ 7.6
- 29Abdulrahman Ghareeb ⇢ 7.3
- 94Talisca 7.2
- 7Cristiano Ronaldo ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 14Sami Al Naji ▲ 74' 6.7
- 4Mohammed Al Fatil ▲ 74' 6.7
- 16Mohammed Maran ▲ 84' 6.7
- 3Abdullah Madu ▲ 84' 7.2
- 23Ayman Yahya ▲ 90' 6.5
- 46Abdulaziz Al Elewai
- 27Majed Qasheesh
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem
- 33Waleed Abdullah
Thống kê
03⚑6
⚑840
27%Kiểm soát bóng73%
12Dứt điểm30
4Trúng đích8
5Chệch đích12
9Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm17
3Bị chặn10
6Phạt góc8
0Việt vị2
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng4
7Cứu thua3
198Chuyền bóng549
133Chuyền chính xác480
67%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
28Ghi được65
37Thủng lưới20
0.9Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai39