Ettifaq FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Ettifaq FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Ettifaq FC 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ettifaq FC thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Sân vận động
Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
Phong độ
LLWDD Ettifaq FC
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 26' Meshal Sibyani Abdullah Khateeb
  2. 33' 0-1 Cristiano Ronaldo11m
  3. HT0-1
  4. 49' Seko Fofana
  5. 56' 0-2 Salem Al Najdi · S. Mané
  6. 57' Abdulrahman Ghareeb Ângelo
  7. 58' Nawaf Bu Washl Salem Al Najdi
  8. 60' Álvaro Medrán Abdullah Radif
  9. 60' João Costa Vitinho
  10. 70' 0-3 Talisca · S. Mané
  11. 73' Abdulbasit Hindi K. Toko-Ekambi
  12. 73' Mohammed Abdulrahman Madallah Al Olayan
  13. 78' Mohammed Marran Talisca
  14. 78' Mohammed Al Fatil M. Simakan
  15. 78' Mukhtar Ali Otávio
  16. 87' Ali Mukhtar
  17. 88' Moussa Dembélé
  18. FT0-3

Đội hình

Ettifaq FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Gerrard
  1. 1M. Rodák 7.0
  2. 61Radhi Al Otaibi 6.7
  3. 70Abdullah Khateeb ▼ 26' 6.6
  4. 3Abdullah Madu 6.2
  5. 33Madallah Al Olayan ▼ 73' 6.7
  6. 14Vitinho ▼ 60' 6.3
  7. 8G. Wijnaldum 6.7
  8. 75S. Fofana 6.5
  9. 21Abdullah Radif ▼ 60' 6.6
  10. 9M. Dembélé 6.0
  11. 7K. Toko-Ekambi ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 87Meshal Sibyani ▲ 26'
  2. 10Álvaro Medrán ▲ 60' 7.0
  3. 18João Costa ▲ 60' 6.7
  4. 25Abdulbasit Hindi ▲ 73' 6.3
  5. 29Mohammed Abdulrahman ▲ 73' 6.6
  6. 23Ahmad Al Harbi
  7. 46Abdulaziz Al Elewai
  8. 77Majed Dawran
  9. 88Abdulelah Al Malki
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 24Bento 7.2
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.7
  3. 3M. Simakan ▼ 78' 7.3
  4. 27Aymeric Laporte 7.5
  5. 83Salem Al Najdi ▼ 58' 8.0
  6. 17Abdullah Al Khaibari 6.9
  7. 25Otávio ▼ 78' 7.2
  8. 20Ângelo ▼ 57' 6.5
  9. 94Talisca ▼ 78' 7.9
  10. 10S. Mané ⇢2 7.9
  11. 7Cristiano Ronaldo 7.9

Dự bị 8

  1. 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 57' 6.6
  2. 12Nawaf Bu Washl ▲ 58' 6.6
  3. 16Mohammed Marran ▲ 78' 6.7
  4. 4Mohammed Al Fatil ▲ 78' 6.7
  5. 6Mukhtar Ali ▲ 78' 6.5
  6. 61Mubarak Al Buainain
  7. 36Raghid Najjar
  8. 19Ali Al Hassan

Thống kê

023
610
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm14
2Trúng đích8
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc6
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
386Chuyền bóng479
337Chuyền chính xác424
87%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu60
65Ghi được128
58Thủng lưới66
1.38Bàn thắng mỗi trận2.13
12Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn38
35Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu