Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Ettifaq FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 1-0 Ettifaq FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 2, Ettifaq FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- King Fahd International Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Khaled Al Teris
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- WLLWD Ettifaq FC
- 22' Saeed Al Muwallad
- 31' Talisca · Abdulmajeed Al Sulaiheem 1-0
- HT1-0
- 66' ▲ Ayman Yahya ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 67' ▲ Sami Al Naji ▼ P. Martínez
- 75' ▲ Ali Al Hassan ▼ Abdulmajeed Al Sulaiheem
- 81' ▲ Hamed Al Ghamdi ▼ Faisal Al Ghamdi
- 81' ▲ Ahmed Al Ghamdi ▼ R. Quaison
- 83' ▲ A. Oumar ▼ Saeed Al Muwallad
- 86' Saad Al-Mousa
- 90'+1 ▲ Abdullah Al Salem ▼ Vitinho
- 90'+1 ▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ Abdullah Khateeb
- FT1-0
Đội hình
- 44Nawaf Al Aqidi 7.5
- 2Sultan Al Ghannam 6.9
- 5Abdulelah Al Amri 7.3
- 3Abdullah Madu 7.0
- 78Ali Lajami 7.0
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ⇢ ▼ 75' 7.5
- 17Abdullah Al Khaibari 7.2
- 10P. Martínez ▼ 67' 6.9
- 94Talisca ⚽ 7.6
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 66' 6.2
- 7Cristiano Ronaldo 6.9
Dự bị 9
- 23Ayman Yahya ▲ 66' 6.3
- 14Sami Al Naji ▲ 67' 6.2
- 19Ali Al Hassan ▲ 75' 6.3
- 16Mohammed Maran
- 27Majed Qasheesh
- 62Abdulaziz Rahma
- 4Mohammed Al Fatil
- 77J. Masharipov
- 12Nawaf Boushal
- 48Paulo Victor 7.5
- 2Saeed Al Muwallad ▼ 83' 7.2
- 5Saad Al Mosa 7.0
- 32M. Tisserand 7.5
- 70Abdullah Khateeb ▼ 90' 6.3
- 7Mohammed Al Kuwaykibi 6.7
- 11Ali Abdullah Hazzazi 6.9
- 16Faisal Al Ghamdi ▼ 81' 7.2
- 27Vitinho ▼ 90' 6.9
- 99R. Quaison ▼ 81' 6.7
- 18Y. Niakaté 6.9
Dự bị 9
- 8Hamed Al Ghamdi ▲ 81' 7.2
- 15Ahmed Al Ghamdi ▲ 81' 6.5
- 49A. Oumar ▲ 83' 6.3
- 17Abdullah Al Salem ▲ 90'
- 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 90'
- 4Fahad Ghazi
- 20Rayan Al Bloushi
- 92Turki Baljoush
- 24Nawaf Hazazi
Thống kê
00⚑9
⚑020
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm8
5Trúng đích2
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
9Phạt góc0
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
546Chuyền bóng269
472Chuyền chính xác196
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
65Ghi được28
20Thủng lưới37
1.97Bàn thắng mỗi trận0.9
18Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai17