Al-Ittihad
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Al-Hazm

Al-Ittihad vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 3-2 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al-Hazm thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
LDDWL Al-Hazm
  1. 18' 0-1 A. Al Dwehe · A. Pululu
  2. 29' Aboubacar Bah
  3. 34' S. Bergwijn · H. Aouar 1-1
  4. 37' Marwan Al-Sahafi
  5. 39' Amine Ben Hmida
  6. 41' S. Bergwijn11m 2-1
  7. 45'+2 Marwan Al-Sahafi
  8. HT2-1
  9. 46' A. Al Julaydan M. Al Sahafi
  10. 46' H. Kadesh S. Keller
  11. 50' Hassan Kadesh
  12. 53' Faris Abdi
  13. 59' 2-2 S. Bendebka · S. Al Rashid
  14. 60' G. Ilenikhena Y. En Nesyri
  15. 65' A. Al Shamrani A. Al Dwehe
  16. 65' M. Al Hamdani A. Al Nakhli
  17. 73' S. Al Shehri J. Simic
  18. 74' Ahmed Al-Shamrani
  19. 77' F. Al Azzmi S. Al Rashid
  20. 77' M. Al Yami A. Bah
  21. 78' Danilo Pereira
  22. 81' S. Bergwijn11m 3-2
  23. 85' R. Kaabi S. Bergwijn
  24. 88' A. Diakite M. Ben Hamida
  25. FT3-2

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 1P. Rajkovic 6.0
  2. 4J. Simic ▼ 73' 6.3
  3. 3S. Keller ▼ 46' 6.2
  4. 2D. Pereira 6.9
  5. 25F. Abdi 5.9
  6. 27A. Al Ghamdi 6.7
  7. 8M. Ali 7.5
  8. 22M. Al Sahafi ▼ 46' 6.7
  9. 10H. Aouar 6.3
  10. 34S. Bergwijn ⚽3 ▼ 85' 9.2
  11. 21Y. En Nesyri ▼ 60' 6.6

Dự bị 9

  1. 50M. Al Absi
  2. 32A. Al Julaydan ▲ 46' 6.6
  3. 42M. Fagihy
  4. 15H. Kadesh ▲ 46' 6.5
  5. 66M. Barnawi
  6. 60R. Kaabi ▲ 85' 6.7
  7. 11S. Al Shehri ▲ 73' 6.7
  8. 29F. Al Shamrani
  9. 9G. Ilenikhena ▲ 60' 6.7
Al-Hazm Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 23I. Zaied 6.9
  2. 2S. Al Rashid ▼ 77' 6.5
  3. 4S. Tunkar 6.3
  4. 34A. Al Dakheel 6.7
  5. 3M. Ben Hamida ▼ 88' 5.3
  6. 17B. Mugisha 6.7
  7. 22A. Al Dwehe ▼ 65' 7.3
  8. 24A. Bah ▼ 77' 6.9
  9. 28S. Bendebka 7.2
  10. 27A. Al Nakhli ▼ 65' 6.7
  11. 9A. Pululu 6.9

Dự bị 9

  1. 33M. Al Ghamdi
  2. 13A. Al Shanqiti
  3. 12F. Al Azzmi ▲ 77'
  4. 8M. Konate
  5. 5M. Al Yami ▲ 77' 6.2
  6. 70A. Al Shamrani ▲ 65' 6.5
  7. 29A. Diakite ▲ 88' 6.2
  8. 11W. Al Shanqiti
  9. 77M. Al Hamdani ▲ 65' 6.6

Thống kê

034
330
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm8
6Trúng đích2
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị1
21Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
441Chuyền bóng388
385Chuyền chính xác317
87%Chính xác chuyền82%
3.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al-Suqoor FC
7 13 - 6 +7 15
6
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
7
Al-Kholood Club
7 12 - 10 +2 12
8
Al Diriyah
7 7 - 5 +2 11
9
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al Riyadh
7 8 - 16 -8 8
12
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
13
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
7 4 - 11 -7 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club
7 5 - 13 -8 2
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

17Trận đấu9
34Ghi được10
20Thủng lưới13
2Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu