Al-Ittihad vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 2-2 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al-Hazm thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- LDDWL Al-Hazm
- 26' K. Benzema · N. Kanté 1-0
- 45'+4 ▲ Yousef Al Shammari ▼ Vina
- HT1-0
- 46' ▲ Romarinho ▼ Omar Hawsawi
- 46' ▲ Turki Fahad Al Mutairi ▼ M. Badamosi
- 49' Sultan Farhan
- 58' Mohammed Abusabaan
- 63' 1-1 Mohammed Al Thani · Majed Qasheesh
- 67' ▲ A. Hamed Allah ▼ Haroune Camara
- 67' ▲ Faisal Al Ghamdi ▼ Sultan Farhan
- 74' Bruno Viana
- 81' Hassan Kadesh · K. Benzema 2-1
- 86' ▲ Basil Al Sayyali ▼ Majed Qasheesh
- 86' ▲ Farhan Al Aazmi ▼ Mohammed Al Thani
- 86' 2-2 F. Selemani
- 90'+5 Faisal Al-Ghamdi
- 90' ▲ Madallah Al Olayan ▼ Ahmed Bamasud
- 90'+2 ▲ Nawaf Al Habashi ▼ F. Selemani
- FT2-2
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 6.6
- 4Omar Hawsawi ▼ 46' 6.6
- 15Hassan Kadesh ⚽ 7.2
- 5Luiz Felipe 7.3
- 13Muhannad Al Shanqiti 6.7
- 7N. Kanté ⇢ 8.7
- 10Igor Coronado 7.3
- 6Sultan Farhan ▼ 67' 6.9
- 28Ahmed Bamasud ▼ 90' 6.6
- 70Haroune Camara ▼ 67' 6.6
- 9K. Benzema ⚽ ⇢ 9.0
Dự bị 9
- 90Romarinho ▲ 46' 6.9
- 99A. Hamed Allah ▲ 67' 6.3
- 16Faisal Al Ghamdi ▲ 67' 6.3
- 33Madallah Al Olayan ▲ 90' 6.3
- 52Talal Haji
- 17Marwan Al Sahafi
- 1Abdullah Al Muaiouf
- 77Saleh Al Amri
- 25Suwailem Al Menhali
- 23Ibrahim Zaid 7.0
- 99Ahmad Al Mhemaid 7.0
- 2Paulo Ricardo 6.6
- 36Bruno Viana 6.9
- 27Majed Qasheesh ⇢ ▼ 86' 7.3
- 29Vina ▼ 45' 6.9
- 88Mohammed Abusabaan 7.3
- 20Tozé 6.2
- 11Mohammed Al Thani ⚽ ▼ 86' 7.2
- 90M. Badamosi ▼ 46' 6.6
- 10F. Selemani ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 7Yousef Al Shammari ▲ 45' 7.2
- 66Turki Fahad Al Mutairi ▲ 46' 6.5
- 6Basil Al Sayyali ▲ 86' 6.3
- 12Farhan Al Aazmi ▲ 86' 6.5
- 19Nawaf Al Habashi ▲ 90'
- 34Abdulrahman Al Dakheel
- 15Ammar Al Najjar
- 3Talal Al Absi
- 30A. Dahmen
Thống kê
02⚑9
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm12
5Trúng đích5
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
541Chuyền bóng360
475Chuyền chính xác296
88%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu36
84Ghi được36
70Thủng lưới78
1.68Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai25