Al-Hazm
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Ittihad

Al-Hazm vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 2-3 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDDWL Al-Hazm
DWWWD Al-Ittihad
  1. 17' Júnior Moreno
  2. 21' 0-1 Saleh Al Amri · Romarinho
  3. 34' Farhah Ali Alshamrani
  4. 39' Paulo Ricardo
  5. HT0-1
  6. 46' Yousef Al Shammari Vina
  7. 57' 0-2 Paulo Ricardophản lưới
  8. 60' Mohammed Al Thani · Tozé 1-2
  9. 63' Tozé · Yousef Al Shammari 2-2
  10. 69' Jota Saad Al Mosa
  11. 70' Muhannad Al Shanqiti Romarinho
  12. 79' Mohammed Abusabaan J. Moreno
  13. 89' M. Badamosi Mohammed Al Thani
  14. 89' Nawaf Al Habashi Rayan Al Mousa
  15. 90'+7 Ahmed Hegazy
  16. 90'+8 Hammam Al Hammami Saleh Al Amri
  17. 90'+6 2-3 A. Dahmenphản lưới
  18. FT2-3

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Saleh Al Mohammadi
  1. 30A. Dahmen 7.0
  2. 3Talal Al Absi 6.5
  3. 2Paulo Ricardo 6.9
  4. 36Bruno Viana 6.9
  5. 27Majed Qasheesh 6.9
  6. 11Mohammed Al Thani ▼ 89' 7.6
  7. 93J. Moreno ▼ 79' 7.3
  8. 95Rayan Al Mousa ▼ 89' 7.5
  9. 20Tozé 9.3
  10. 10F. Selemani 6.3
  11. 29Vina ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 7Yousef Al Shammari ▲ 46' 7.2
  2. 88Mohammed Abusabaan ▲ 79' 6.2
  3. 90M. Badamosi ▲ 89' 6.3
  4. 19Nawaf Al Habashi ▲ 89' 6.3
  5. 12Farhan Al Azzmi
  6. 23Ibrahim Zaid
  7. 99Ahmad Al Mhemaid
  8. 16Ahmed Al Juwaid
  9. 13Yazeed Al Bakr
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gallardo
  1. 1Abdullah Al Muaiouf 7.0
  2. 37Fawaz Al Yami 6.7
  3. 26Ahmed Hegazy 7.9
  4. 15Hassan Kadish 6.7
  5. 33Madallah Al Olayan 6.9
  6. 90Romarinho ▼ 70' 7.7
  7. 30Saad Al Mosa ▼ 69' 7.2
  8. 29Farhah Al Shamrani 7.0
  9. 77Saleh Al Amri ▼ 90' 8.5
  10. 9K. Benzema 7.9
  11. 99A. Hamed-Allah 7.0

Dự bị 8

  1. 11Jota ▲ 69' 7.2
  2. 13Muhannad Al Shanqiti ▲ 70' 6.6
  3. 22Hammam Al Hammami ▲ 90'
  4. 35Mohammed Al Mahasnah
  5. 19Turki Al Jaadi
  6. 4Omar Hawsawi
  7. 80Hamed Al Ghamdi
  8. 52Talal Haji

Thống kê

014
1120
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm23
5Trúng đích5
10Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm20
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn10
4Phạt góc11
3Việt vị1
13Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
384Chuyền bóng481
323Chuyền chính xác412
84%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu50
36Ghi được84
78Thủng lưới70
1Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu