Al-Hazm
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Ittihad

Al-Hazm vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
Phong độ
LDDWL Al-Hazm
DWWWD Al-Ittihad
  1. -5' Abdulaziz Al-Harbi
  2. 36' George Ilenikhena
  3. 41' Steven Bergwijn
  4. 43' Steven Bergwijn
  5. HT0-0
  6. 46' M. Al Shanqiti A. Al Ghamdi
  7. 48' Elias Mokwana
  8. 56' A. Al Shamrani A. Al Nakhli
  9. 69' A. Al Dhuwayhi E. Mokwana
  10. 70' N. Al Habashi F. Martins
  11. 74' H. Al Ghamdi G. Ilenikhena
  12. 80' Roger Fernandes
  13. 80' 0-1 Roger · M. Al Shanqiti
  14. 83' Y. Al Shammari Y. Oumarou
  15. 83' M. Fallatah A. Al Nashri
  16. 84' A. Al Dhuwayhi · N. Al Habashi 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 23I. Zaied 7.0
  2. 2S. Al Rashid 7.5
  3. 4S. Tanker 6.3
  4. 3A. Boutouil 6.6
  5. 27A. Al Nakhli ▼ 56' 7.2
  6. 32L. Rosier 7.3
  7. 17E. Mokwana ▼ 69' 6.2
  8. 37Y. Oumarou ▼ 83' 7.0
  9. 24A. Bah 7.7
  10. 10F. Martins ▼ 70' 7.3
  11. 9O. Al Somah 6.3

Dự bị 9

  1. 33M. Al Ghamdi
  2. 15A. Al Khaibary
  3. 7Y. Al Shammari ▲ 83' 6.7
  4. 19N. Al Habashi ▲ 70' 7.3
  5. 70A. Al Shamrani ▲ 56' 6.3
  6. 26A. Al Dhuwayhi ▲ 69' 7.3
  7. 34A. Al Dakheel
  8. 82A. Al Harbi
  9. 5M. Al Yami
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 7.7
  2. 78Roger 6.5
  3. 20A. Sharahili 7.3
  4. 8Fabinho 7.2
  5. 12M. Mitaj 7.2
  6. 14A. Al Nashri ▼ 83' 7.0
  7. 17M. Doumbia 7.2
  8. 27A. Al Ghamdi ▼ 46' 6.0
  9. 34S. Bergwijn 5.9
  10. 19M. Diaby 6.3
  11. 99G. Ilenikhena ▼ 74' 6.3

Dự bị 6

  1. 88O. Al Mermesh
  2. 50M. Al Absi
  3. 80H. Al Ghamdi ▲ 74' 6.5
  4. 13M. Al Shanqiti ▲ 46' 6.3
  5. 66M. Barnawi
  6. 41M. Fallatah ▲ 83' 6.3

Thống kê

023
230
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị2
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
296Chuyền bóng529
225Chuyền chính xác458
76%Chính xác chuyền87%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu50
41Ghi được91
59Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận1.82
5Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu