Al-Hazm vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 0-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 1, hòa 3, Al-Ittihad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Trọng tài
- Abdullah Al-Shehri
- Phong độ
- LDDWL Al-Hazm
- DWWWD Al-Ittihad
- 34' Karim El Ahmadi
- 42' Hazim Al Zahrani
- 43' Abdulelah Al Malki
- HT0-0
- 50' Abdulelah Alshamary
- 53' Abdulelah Al Malki
- 55' ▲ Y. Omar ▼ Hamad Al Abdan
- 59' 0-1 Abdulaziz Al Bishi · Igor Coronado
- 65' ▲ Abdulhadi Al-Harajin ▼ Abdulelah Alshamary
- 65' ▲ Abdulrahman Al-Dakheel ▼ Thaar Al-Otaibi
- 66' Romarinho
- 71' Tiago Rodrigues
- 80' ▲ Y. Niakaté ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 80' ▲ Bruno Henrique ▼ Romarinho
- 80' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Igor Coronado
- 84' Fahad Al Obaid
- 90'+5 Abdurahman Al-Dakheel
- 90'+4 Abdulhadi Al-Harajin
- 90'+7 Fahad Al Muwallad
- 90'+3 ▲ Omar Hawsawi ▼ Abdulelah Al-Malki
- 90'+3 ▲ Abdulaziz Al Jebreen ▼ Abdulrahman Al Obod
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Asselah 6.9
- 27Neris 6.5
- 28Abdullah Al-Shammari 7.0
- 14Sultan Faqihi 6.6
- 24Fahad Al-Obaid 7.0
- 20Tiago Rodrigues 6.2
- 4Alison 7.0
- 18Abdulelah Alshamary ▼ 65' 6.2
- 41Thaar Al-Otaibi ▼ 65' 6.3
- 15Hamad Al Abdan ▼ 55' 6.3
- 99C. Strandberg 6.6
Dự bị 9
- 9Y. Omar ▲ 55' 6.7
- 7Abdulhadi Al-Harajin ▲ 65' 6.5
- 34Abdulrahman Al-Dakheel ▲ 65' 6.6
- 17Abdulrahman Al-Harthi
- 6Ahmed Al-Juwaid
- 32Masoud Bakheet
- 8Abdulrahman Al-Dhefiri
- 3Khaled Al-Barakah
- 1Dawood Al Saeed
- 34Marcelo Grohe 7.5
- 26Ahmed Hegazy 7.3
- 4Ziyad Al Sahafi 7.7
- 13Muhannad Shanqeeti 6.5
- 32Hazim Al Zahrani 7.2
- 20K. El Ahmadi 7.2
- 77Igor Coronado ⇢ ▼ 80' 7.3
- 11Abdulaziz Al Bishi ⚽ ▼ 80' 7.7
- 88Abdulelah Al-Malki ▼ 90' 7.0
- 90Romarinho ▼ 80' 6.5
- 24Abdulrahman Al Obod ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 9Y. Niakaté ▲ 80' 6.5
- 19Bruno Henrique ▲ 80' 6.6
- 8Fahad Al Muwallad ▲ 80' 6.2
- 5Omar Hawsawi ▲ 90'
- 16Abdulaziz Al Jebreen ▲ 90'
- 70Haroune Camara
- 1Rakan Najjar
- 17Abdullah Al Hafith
- 3Abdulrahman Al Yami
Thống kê
05⚑4
⚑140
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm7
2Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
4Phạt góc1
0Việt vị7
17Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
2Cứu thua2
365Chuyền bóng377
281Chuyền chính xác304
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
26Ghi được75
53Thủng lưới31
0.79Bàn thắng mỗi trận2.27
6Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai38