Al-Ittihad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Hazm

Al-Ittihad vs Al-Hazm

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 6, hòa 3, Al-Hazm thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
LDDWL Al-Hazm
  1. 34' Moussa Diaby
  2. 39' Yousef Al-Shammari
  3. HT0-0
  4. 46' M. Al Ghamdi I. Zaied
  5. 46' Y. Oumarou M. Al Yami
  6. 49' Abdurahman Al-Dakheel
  7. 64' H. Aouar A. Al Ghamdi
  8. 64' A. Al Oboud F. Al Ghamdi
  9. 65' A. Al Shanqiti A. Al Dakheel
  10. 66' Houssem Aouar
  11. 72' A. Al Oboud · H. Aouar 1-0
  12. 78' A. Al Bishi S. Bergwijn
  13. 78' A. Bamba Dieng A. Bah
  14. 88' A. Al Dhuwayhi E. Mokwana
  15. 90'+2 A. Al Nashri Y. En Nesyri
  16. FT1-0

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Sergio Conceicao
  1. 1P. Rajkovic 7.7
  2. 13M. Al Shanqiti 7.3
  3. 4J. Simic 7.2
  4. 2D. Pereira 7.3
  5. 15H. Kadesh 7.3
  6. 19M. Diaby 5.7
  7. 16F. Al Ghamdi ▼ 64' 7.0
  8. 8Fabinho 7.9
  9. 27A. Al Ghamdi ▼ 64' 7.2
  10. 34S. Bergwijn ▼ 78' 6.9
  11. 21Y. En Nesyri ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 88O. Al Mermesh
  2. 50M. Al Absi
  3. 22A. Al Bishi ▲ 78' 6.7
  4. 10H. Aouar ▲ 64' 6.9
  5. 24A. Al Oboud ▲ 64' 8.2
  6. 32A. Al Julaydan
  7. 14A. Al Nashri ▲ 90'
  8. 66M. Barnawi
  9. 41M. Fallatah
Al-Hazm Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jalel Kadri
  1. 23I. Zaied ▼ 46' 6.9
  2. 2S. Al Rashid 6.7
  3. 4S. Tanker 6.3
  4. 34A. Al Dakheel ▼ 65' 6.9
  5. 27A. Al Nakhli 7.2
  6. 5M. Al Yami ▼ 46' 6.5
  7. 32L. Rosier 7.3
  8. 24A. Bah ▼ 78' 6.6
  9. 17E. Mokwana ▼ 88' 6.3
  10. 7Y. Al Shammari 6.0
  11. 19N. Al Habashi 6.0

Dự bị 9

  1. 33M. Al Ghamdi ▲ 46' 6.9
  2. 13A. Al Shanqiti ▲ 65' 6.2
  3. 70A. Al Shamrani
  4. 26A. Al Dhuwayhi ▲ 88'
  5. 90H. Idris
  6. 82A. Al Harbi
  7. 37Y. Oumarou ▲ 46' 6.3
  8. 21A. Bamba Dieng ▲ 78' 6.3
  9. 61T. Muhaddili

Thống kê

105
920
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm19
6Trúng đích6
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
5Phạt góc9
4Việt vị2
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
380Chuyền bóng328
316Chuyền chính xác272
83%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu36
91Ghi được41
67Thủng lưới59
1.82Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu