Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Fateh SC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 1, Al Fateh SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Phong độ
WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDDDL Al Fateh SC
  1. 3' Faisal Al Abdulwahed
  2. 18' S. Al Najdi S. Al Nasser
  3. 37' Angelo · S. Al Najdi 1-0
  4. 40' Joao Felix · S. Mane 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' W. Kanga F. Al Abdulwahed
  7. 52' João Félix
  8. 63' Ramos Jefferson F. Al Zubaidi
  9. 64' A. I. Al Khaibari A. R. Al Khaibre
  10. 66' A. Yahya K. Coman
  11. 66' Samu Costa Joao Felix
  12. 73' Samu Costa · A. Al Hamdan 3-0
  13. 77' S. Al Najei S. Mane
  14. 77' M. Maran A. Al Hamdan
  15. 80' A. Al Masoud L. Haraslin
  16. 81' Bin Mahmoud S. Baattia
  17. FT3-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ange Postecoglou
  1. 24Bento 7.0
  2. 12N. Boushal 6.9
  3. 3M. Simakan 7.7
  4. 26I. Martinez 7.0
  5. 6S. Al Nasser ▼ 18' 6.9
  6. 17A. Al Khaibari 6.6
  7. 21K. Coman ▼ 66' 6.9
  8. 20Angelo 8.7
  9. 79Joao Felix ▼ 66' 8.5
  10. 10S. Mane ▼ 77' 6.9
  11. 9A. Al Hamdan ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 53A. Al Otaibi
  2. 4N. Al Sharari
  3. 83S. Al Najdi ▲ 18' 7.6
  4. 23A. Yahya ▲ 66' 6.9
  5. 11Samu Costa ▲ 66' 7.9
  6. 14S. Al Najei ▲ 77' 6.9
  7. 19A. Al Hassan
  8. 16M. Maran ▲ 77' 6.6
  9. 60S. Haqawi
Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Khaled Al Atwi
  1. 94W. Al Enezi 6.3
  2. 15S. Baattia ▼ 81' 6.2
  3. 3K. Boateng 6.2
  4. 17M. Saadane 6.3
  5. 22A. R. Al Khaibre ▼ 64'
  6. 28Z. Youssouf 7.0
  7. 8M. Lixandru 6.6
  8. 11M. Batna 6.3
  9. 80F. Al Abdulwahed ▼ 46' 6.2
  10. 10L. Haraslin ▼ 80' 6.2
  11. 7F. Al Zubaidi ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 87Bin Mahmoud ▲ 81'
  2. 19R. Kelder
  3. 4Z. Al Jari
  4. 16A. I. Al Khaibari ▲ 64' 6.2
  5. 18A. Al Fawaz
  6. 38I. Al Abood
  7. 9W. Kanga ▲ 46' 6.3
  8. 29A. Al Masoud ▲ 80' 6.5
  9. 21Ramos Jefferson ▲ 63' 6.7

Thống kê

016
410
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm9
9Trúng đích3
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị4
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
449Chuyền bóng308
389Chuyền chính xác243
87%Chính xác chuyền79%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 0-0
7 15 - 6 +9 16
3
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
4
Al Hilal SFC
6 17 - 5 +12 15
5
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
6
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
7
Al-Kholood Club
6 12 - 8 +4 12
8
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
9
Al Diriyah
6 7 - 5 +2 10
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al-Fayha 0-0
7 7 - 11 -4 6
12
Al Khaleej Saihat 0-0
7 2 - 9 -7 5
13
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
14
Al Shabab FC (Riyadh) 0-0
7 6 - 11 -5 4
15
Al Taawoun FC
6 3 - 6 -3 3
16
Al Fateh SC
6 2 - 7 -5 3
17
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
18
Abha Club
6 5 - 13 -8 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

12Trận đấu10
25Ghi được7
16Thủng lưới15
2.08Bàn thắng mỗi trận0.7
4Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu