Al Fateh SC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Fateh SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium, Al Ahsa
Phong độ
LDDDL Al Fateh SC
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 18' 0-1 C. Ronaldo · S. Mane
  2. HT0-1
  3. 49' Abdullah Al-Khaibari
  4. 58' Mohamed Simakan
  5. 64' Naif Masoud
  6. 68' F. Al Zubaidi N. Masoud
  7. 75' A. Al Hassan A. Al Khaibari
  8. 75' A. Yahya S. Mane
  9. 78' 0-2 A. Yahya · K. Coman
  10. 86' N. Boushal S. Al Ghannam
  11. 88' Iñigo Martínez
  12. 90'+1 A. Al Fawaz S. Bendebka
  13. 90'+1 M. Al Sarnoukh S. Baattia
  14. 90'+7 A. Al Hamdan C. Ronaldo
  15. 90'+6 N. Al Sharari I. Martinez
  16. FT0-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jose Gomes
  1. 1F. Pacheco 7.5
  2. 44J. Fernandes 6.6
  3. 17M. Saadane 6.3
  4. 78A. Al Swealem 7.3
  5. 15S. Baattia ▼ 90' 6.9
  6. 6N. Masoud ▼ 68' 6.2
  7. 33Z. Youssouf 7.3
  8. 23Wesley Delgado 6.3
  9. 28S. Bendebka ▼ 90' 6.6
  10. 11M. Batna 7.3
  11. 10M. Vargas 6.9

Dự bị 9

  1. 22Al Burayh Mahmoud
  2. 12H. Qasim
  3. 27F. Al Zubaidi ▲ 68' 6.2
  4. 98A. Al Fawaz ▲ 90' 6.7
  5. 25M. Al Sahihi
  6. 4Z. Al Jari
  7. 29A. Al Masoud
  8. 94A. Al Anazi
  9. 37M. Al Sarnoukh ▲ 90' 6.9
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 24Bento 8.2
  2. 2S. Al Ghannam ▼ 86' 7.7
  3. 3M. Simakan 7.3
  4. 5A. Al Amri 6.9
  5. 26I. Martinez ▼ 90' 7.3
  6. 21K. Coman 6.2
  7. 17A. Al Khaibari ▼ 75' 6.6
  8. 11M. Brozovic 7.0
  9. 10S. Mane ▼ 75' 7.5
  10. 79Joao Felix 7.2
  11. 7C. Ronaldo ▼ 90' 7.6

Dự bị 9

  1. 1N. Al Aqidi
  2. 9A. Al Hamdan ▲ 90'
  3. 16M. Maran
  4. 4N. Al Sharari ▲ 90'
  5. 83S. Al Najdi
  6. 29A. Ghareeb
  7. 19A. Al Hassan ▲ 75' 6.6
  8. 23A. Yahya ▲ 75' 7.7
  9. 12N. Boushal ▲ 86' 6.9

Thống kê

018
420
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm16
4Trúng đích4
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
8Phạt góc4
3Việt vị3
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
1.49Bàn thắng ngăn chặn1.49
328Chuyền bóng323
250Chuyền chính xác259
76%Chính xác chuyền80%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu51
41Ghi được135
57Thủng lưới43
1.17Bàn thắng mỗi trận2.65
7Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu