Al Fateh SC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Al Fateh SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 34
Phong độ
DDDLL Al Fateh SC
WLWDL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 42' 0-1 Cristiano Ronaldo · Mohammed Al Fatil
  2. 45'+1 Abdulmajeed Al-Sulaiheem
  3. 45'+4 M. Vargas · A. Sbaï 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Ângelo Abdulmajeed Al Sulayhim
  6. 53' Naif Masoud
  7. 54' Ayman Yahya
  8. 56' Ali Lajami M. Simakan
  9. 63' Mohammed Al Fuhaid Naif Masoud
  10. 63' Ahmed Al Julaydan Saeed Baattia
  11. 64' Hussain Al Zarie Hussain Qasim
  12. 64' Matheus Machado Ammar Al Dohaim
  13. 70' Wesley Aiman Yahya
  14. 70' Salem Al Najdi Sultan Al Ghannam
  15. 75' 1-2 S. Mané · Nawaf Bu Washl
  16. 79' Salem Alnajdi
  17. 81' M. Batna 2-2
  18. 82' Abdullah Al Khaibari Ali Al Hassan
  19. 83' Mourad Batna
  20. 85' Abdullah Al Anazi A. Sbaï
  21. 90'+7 Matheus Machado Ferreira
  22. 90'+3 Marwane Saadane
  23. 90'+6 Matheus Machado 3-2
  24. FT3-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: José Gomes
  1. 26Nawaf Al Aqidi 7.7
  2. 24Ammar Al Dohaim ▼ 64' 6.3
  3. 44Jorge Fernandes 7.0
  4. 17M. Saâdane 6.6
  5. 15Saeed Baattia ▼ 63' 7.3
  6. 6Naif Masoud ▼ 63' 6.7
  7. 28S. Bendebka 6.5
  8. 13Hussain Qasim ▼ 64' 6.2
  9. 11M. Batna 8.3
  10. 9M. Vargas 7.9
  11. 7A. Sbaï ▼ 85' 7.0

Dự bị 9

  1. 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 63' 6.9
  2. 42Ahmed Al Julaydan ▲ 63' 6.7
  3. 82Hussain Al Zarie ▲ 64' 6.5
  4. 99Matheus Machado ▲ 64' 7.2
  5. 94Abdullah Al Anazi ▲ 85' 6.3
  6. 88Othman Al Othman
  7. 29Ali Al Masoud
  8. 4Ziyad Al Jari
  9. 48Muhannad Al Yahya
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Pioli
  1. 24Bento 6.7
  2. 3M. Simakan ▼ 56' 6.9
  3. 4Mohammed Al Fatil 7.2
  4. 19Ali Al Hassan ▼ 82' 6.3
  5. 2Sultan Al Ghannam ▼ 70' 6.5
  6. 23Aiman Yahya ▼ 70' 7.2
  7. 25Otávio 7.7
  8. 8Abdulmajeed Al Sulayhim ▼ 46' 6.2
  9. 12Nawaf Bu Washl 7.3
  10. 10S. Mané 8.0
  11. 7Cristiano Ronaldo 7.3

Dự bị 9

  1. 20Ângelo ▲ 46' 7.5
  2. 78Ali Lajami ▲ 56' 6.2
  3. 80Wesley ▲ 70' 6.9
  4. 83Salem Al Najdi ▲ 70' 6.5
  5. 17Abdullah Al Khaibari ▲ 82' 6.7
  6. 50Majed Qasheesh
  7. 36Raghid Najjar
  8. 16Mohammed Marran
  9. 22Ahmad Al Harbi

Thống kê

048
630
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm17
6Trúng đích7
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
8Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
5Cứu thua4
315Chuyền bóng468
240Chuyền chính xác397
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu60
54Ghi được128
67Thủng lưới66
1.42Bàn thắng mỗi trận2.13
4Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu