Al Fateh SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 0-5 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 27' 0-1 S. Mané · Cristiano Ronaldo
- 38' 0-2 Cristiano Ronaldo · Sultan Al Ghannam
- HT0-2
- 46' ▲ Fahad Al Harbi ▼ J. Denayer
- 46' ▲ Saeed Baattia ▼ Ali Al Zubaidi
- 52' Marcelo Brozović
- 55' 0-3 Cristiano Ronaldo · Abdulrahman Ghareeb
- 60' ▲ Mohammed Al Fuhaid ▼ S. Bendebka
- 60' ▲ Abbas Al Hassan ▼ Petros
- 63' Abbas Sadiq Alhassan
- 75' ▲ Sami Al Naji ▼ M. Brozović
- 81' 0-4 S. Mané · Abdulrahman Ghareeb
- 85' ▲ Ali Al Masoud ▼ M. Batna
- 86' ▲ Nawaf Boushal ▼ Sultan Al Ghannam
- 86' ▲ Ayman Yahya ▼ S. Mané
- 86' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 90' ▲ Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ Otávio
- 90'+6 0-5 Cristiano Ronaldo · Nawaf Boushal
- FT0-5
Đội hình
- 1J. Rinne 6.2
- 2Ali Al Zubaidi ▼ 46' 6.0
- 87Qassem Lajami 6.2
- 64J. Denayer ▼ 46' 6.3
- 23Abdullah Al Yousif 6.2
- 28S. Bendebka ▼ 60' 6.5
- 6Petros ▼ 60' 7.2
- 11M. Batna ▼ 85' 6.6
- 10L. Zelarayán 7.2
- 37Cristian Tello 6.9
- 9Feras Al Brikan 6.5
Dự bị 9
- 5Fahad Al Harbi ▲ 46' 6.2
- 12Saeed Baattia ▲ 46' 6.5
- 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 60' 6.3
- 66Abbas Al Hassan ▲ 60' 6.6
- 29Ali Al Masoud ▲ 85' 6.3
- 25Tawfiq Buhumaid
- 26Mustafa Malayekah
- 18Mohammed Al Saeed
- 99Hassan Al Slis
- 44Nawaf Al Aqidi 7.2
- 2Sultan Al Ghannam ⇢ ▼ 86' 7.9
- 4Mohammed Al Fatil 7.2
- 27Aymeric Laporte 6.9
- 13G. Konan 7.3
- 17Abdullah Al Khaibari 7.5
- 77M. Brozović ▼ 75' 7.9
- 10S. Mané ⚽2 ▼ 86' 8.7
- 25Otávio ▼ 90' 8.3
- 29Abdulrahman Ghareeb ⇢2 ▼ 86' 8.3
- 7Cristiano Ronaldo ⚽3 ⇢ 10.0
Dự bị 9
- 14Sami Al Naji ▲ 75' 6.6
- 12Nawaf Boushal ▲ 86' 7.2
- 23Ayman Yahya ▲ 86' 6.6
- 11Khalid Al Ghannam ▲ 86' 6.7
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 90' 6.7
- 21Mukhtar Ali
- 33Waleed Abdullah
- 30Meshari Al Nemer
- 24Mohammed Qassem
Thống kê
01⚑3
⚑910
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm24
1Trúng đích7
5Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm22
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
3Phạt góc9
4Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
323Chuyền bóng689
262Chuyền chính xác627
81%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu54
62Ghi được134
60Thủng lưới70
1.59Bàn thắng mỗi trận2.48
5Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai76