Al Fateh SC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Fateh SC thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Sân vận động
- Al Fateh Club Stadium, Al-Hasa
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- LDDDL Al Fateh SC
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 12' Tello 1-0
- 42' 1-1 Talisca · G. Konan
- HT1-1
- 58' S. Bendebka · M. Saâdane 2-1
- 62' ▲ Othman Al Othman ▼ Ayman Al Khulaif
- 62' ▲ Salem Al Najdi ▼ Tawfiq Buhumaid
- 63' Sofiane Bendebka
- 65' ▲ Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ Abdullah Al Khaibari
- 65' ▲ J. Masharipov ▼ Ayman Yahya
- 65' ▲ P. Martínez ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 72' ▲ Ali Salah Al Jassem ▼ Tello
- 78' Ali Al-Oujami
- 81' ▲ Ziyad Maher Al Jari ▼ Ali Al Zubaidi
- 81' ▲ Nooh Al Mousa ▼ Mohammed Al Fuhaid
- 83' ▲ Nawaf Boushal ▼ Sultan Al Ghannam
- 87' ▲ Ali Al Hassan ▼ Ali Lajami
- 90' Amaar Al Dohaim
- 90' Cristiano Ronaldo
- 90'+5 Anderson Talisca
- 90'+4 Anderson Talisca
- 90'+3 2-2 Cristiano Ronaldo11m
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Rinne 7.0
- 27Ali Al Zubaidi ▼ 81' 6.5
- 24Ammar Al Duhaim 6.5
- 17M. Saâdane ⇢ 6.9
- 25Tawfiq Buhumaid ▼ 62' 6.3
- 9Feras Al Brikan 6.3
- 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 81' 6.7
- 6Petros 6.9
- 7Ayman Al Khulaif ▼ 62' 6.3
- 28S. Bendebka ⚽ 7.0
- 37Tello ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 88Othman Al Othman ▲ 62' 6.6
- 83Salem Al Najdi ▲ 62' 6.7
- 77Ali Salah Al Jassem ▲ 72' 6.2
- 3Ziyad Maher Al Jari ▲ 81' 6.5
- 16Nooh Al Mousa ▲ 81' 5.7
- 8Housain Al Moqahwi
- 99Hassan Al Slis
- 26Mustafa Malayekah
- 15Hassan Abdullah
- 22A. Rossi 6.2
- 2Sultan Al Ghannam ▼ 83' 6.0
- 5Abdulelah Al Amri 6.7
- 78Ali Lajami ▼ 87' 6.9
- 13G. Konan ⇢ 7.2
- 18Luiz Gustavo 7.5
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 65' 6.5
- 23Ayman Yahya ▼ 65' 6.7
- 94Talisca ⚽ 7.7
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 65' 6.6
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 65' 6.5
- 77J. Masharipov ▲ 65' 7.5
- 10P. Martínez ▲ 65' 6.7
- 12Nawaf Boushal ▲ 83' 6.6
- 19Ali Al Hassan ▲ 87' 6.3
- 33Waleed Abdullah
- 3Abdullah Madu
- 14Sami Al Naji
- 27Majed Qasheesh
Thống kê
02⚑2
⚑421
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm18
4Trúng đích6
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
2Phạt góc4
2Việt vị2
17Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
364Chuyền bóng482
263Chuyền chính xác393
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
52Ghi được65
51Thủng lưới20
1.58Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai39