Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 1, Al Fateh SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LDDDL Al Fateh SC
- 14' Marcelo Brozović
- 17' Cristiano Ronaldo · Sultan Al Ghannam 1-0
- 26' ▲ Waleed Abdullah ▼ Raghid Najjar
- 29' 1-1 Salem Al Najdi
- 30' Salem Alnajdi
- HT1-1
- 53' Mourad Batna
- 68' ▲ Abbas Al Hassan ▼ Djaniny
- 72' Otávio · Sultan Al Ghannam 2-1
- 78' Cristian Tello
- 79' Marwane Saadane
- 79' ▲ Saad Al Sharfa ▼ Cristian Tello
- 81' ▲ Abdulelah Al Amri ▼ Sultan Al Ghannam
- 89' ▲ Qassem Lajami ▼ S. Bendebka
- 90'+4 ▲ Sami Al Naji ▼ Otávio
- FT2-1
Đội hình
- 36Raghid Najjar ▼ 26' 6.3
- 2Sultan Al Ghannam ⇢2 ▼ 81' 8.5
- 78Ali Lajami 6.9
- 27Aymeric Laporte 7.0
- 15Alex Telles 7.6
- 17Abdullah Al Khaibari 7.7
- 77M. Brozović 7.0
- 94Talisca 7.6
- 25Otávio ⚽ ▼ 90' 8.3
- 10S. Mané 7.9
- 7Cristiano Ronaldo ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 33Waleed Abdullah ▲ 26' 7.3
- 5Abdulelah Al Amri ▲ 81' 6.9
- 14Sami Al Naji ▲ 90'
- 46Abdulaziz Al Elewai
- 12Nawaf Bu Washl
- 23Aiman Yahya
- 4Mohammed Al Fatil
- 19Ali Al Hassan ▲ 68'
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim
- 1J. Rinne 7.7
- 2Ali Al Zubaidi 6.9
- 64J. Denayer 7.0
- 17M. Saâdane 7.2
- 83Salem Al Najdi ⚽ 7.0
- 28S. Bendebka ▼ 89' 6.3
- 7Mukhtar Ali 6.9
- 11M. Batna 6.3
- 10L. Zelarayán 7.0
- 37Cristian Tello ▼ 79' 7.3
- 21Djaniny ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 66Abbas Al Hassan ▲ 68' 6.2
- 49Saad Al Sharfa ▲ 79' 6.5
- 87Qassem Lajami ▲ 89' 7.5
- 5Fahad Al Harbi
- 24Ammar Al Dohaim
- 18Mohammed Al Saeed
- 29Ali Al Masoud
- 8Noah Al Mousa
- 55Waleed Al Anzi
Thống kê
01⚑8
⚑640
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm12
9Trúng đích6
8Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
8Phạt góc6
3Việt vị3
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
5Cứu thua6
587Chuyền bóng295
522Chuyền chính xác229
89%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu39
134Ghi được62
70Thủng lưới60
2.48Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới5
37Trên 2.5 bàn25
76Hiệp hai31