Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-0 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 31 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 1, Al Fateh SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- Mrsool Park, Riyadh
- Trọng tài
- Artur Soares Dias
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LDDDL Al Fateh SC
- 4' Talisca · Abdulaziz Al Elewai 1-0
- 45'+2 Anderson Talisca
- HT1-0
- 46' ▲ Nawaf Boushal ▼ Sultan Al Ghannam
- 46' ▲ Abdullah Al Anazi ▼ Tello
- 46' ▲ Ziyad Al Jari ▼ Qassem Lajami
- 46' ▲ Nooh Al Mousa ▼ Mohammed Al Fuhaid
- 49' Ziyad Aljari
- 66' Talisca · Abdulrahman Ghareeb 2-0
- 68' ▲ Sami Al Naji ▼ Abdulaziz Al Elewai
- 68' ▲ Mohammed Maran ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 72' Mohammed Maran · Talisca 3-0
- 74' Abdullah Madu
- 76' ▲ Mohammed Al Fatil ▼ Abdullah Madu
- 78' ▲ Ahmed Al Julaydan ▼ Mohammed Al Saeed
- 78' ▲ Saad Al-Shurafa ▼ Khalid Al Ghannam
- 84' ▲ Majed Qasheesh ▼ G. Konan
- FT3-0
Đội hình
- 22A. Rossi 7.7
- 2Sultan Al Ghannam ▼ 46' 6.3
- 21Álvaro González 7.2
- 3Abdullah Madu ▼ 76' 6.6
- 13G. Konan ▼ 84' 6.9
- 8Abdulmajeed Al Sulaiheem 6.9
- 17Abdullah Al Khaibari 6.9
- 18Luiz Gustavo 7.9
- 46Abdulaziz Al Elewai ⇢ ▼ 68' 7.2
- 94Talisca ⚽2 ⇢ 9.2
- 29Abdulrahman Ghareeb ⇢ ▼ 68' 7.5
Dự bị 9
- 12Nawaf Boushal ▲ 46' 6.3
- 14Sami Al Naji ▲ 68' 6.6
- 16Mohammed Maran ⚽ ▲ 68' 7.5
- 4Mohammed Al Fatil ▲ 76' 6.6
- 27Majed Qasheesh ▲ 84' 6.2
- 31Muhammad Sahlouli
- 23Ayman Yahya
- 33Waleed Abdullah
- 78Ali Lajami
- 1J. Rinne 6.2
- 27Ali Al Zubaidi 6.9
- 87Qassem Lajami ▼ 46' 6.7
- 24Ammar Al Duhaim 6.9
- 18Mohammed Al Saeed ▼ 78' 6.3
- 14Mohammed Al Fuhaid ▼ 46' 6.5
- 28S. Bendebka 6.7
- 88Othman Al Othman 6.6
- 37Tello ▼ 46' 6.9
- 19Khalid Al Ghannam ▼ 78' 6.6
- 9Feras Al Brikan 6.3
Dự bị 9
- 94Abdullah Al Anazi ▲ 46' 6.5
- 3Ziyad Al Jari ▲ 46' 6.5
- 16Nooh Al Mousa ▲ 46' 6.6
- 42Ahmed Al Julaydan ▲ 78' 6.6
- 49Saad Al-Shurafa ▲ 78' 6.6
- 34Masheal Al Hamdan
- 29Ali Al Masoud
- 35Faisal Al Abdulwahed
- 40Sattam Al Subaiei
Thống kê
01⚑5
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm11
8Trúng đích2
4Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
443Chuyền bóng554
390Chuyền chính xác502
88%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
65Ghi được52
20Thủng lưới51
1.97Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai28