Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Fateh SC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Fateh SC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 3-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 1, Al Fateh SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
Phong độ
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDDDL Al Fateh SC
  1. 41' M. Saâdanephản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' Cristiano Ronaldo
  4. 56' Marwane Saadane
  5. 57' M. Simakan · Ângelo 2-0
  6. 59' Ali Al Hassan Abdullah Al Khaibari
  7. 61' Saeed Baattia
  8. 71' A. Sbaï Ammar Al Dohaim
  9. 72' 2-1 M. Batna
  10. 75' Saad Haqawi Ângelo
  11. 75' Abdulmajeed Al Sulayhim M. Brozović
  12. 85' Mohammed Al Kunaydiri Hussain Al Zarie
  13. 85' Ahmed Al Julaydan Saeed Baattia
  14. 85' Mohammed Al Fuhaid Suhayb Al Zaid
  15. 86' Ali Al Masoud Djaniny
  16. 87' Cristiano Ronaldo · S. Mané 3-1
  17. 90'+9 Cristiano Ronaldo
  18. 90'+2 Abdulrahman Ghareeb S. Mané
  19. 90'+2 Salem Al Najdi Sultan Al Ghannam
  20. FT3-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 24Bento 6.2
  2. 2Sultan Al Ghannam ▼ 90' 7.3
  3. 3M. Simakan 7.9
  4. 78Ali Lajami 7.5
  5. 12Nawaf Bu Washl 7.3
  6. 11M. Brozović ▼ 75' 7.6
  7. 17Abdullah Al Khaibari ▼ 59' 6.5
  8. 20Ângelo ▼ 75' 7.6
  9. 25Otávio 8.3
  10. 10S. Mané ▼ 90' 8.2
  11. 7Cristiano Ronaldo 7.3

Dự bị 9

  1. 19Ali Al Hassan ▲ 59' 6.9
  2. 60Saad Haqawi ▲ 75' 7.3
  3. 8Abdulmajeed Al Sulayhim ▲ 75' 6.9
  4. 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 90' 6.3
  5. 83Salem Al Najdi ▲ 90' 6.7
  6. 4Mohammed Al Fatil
  7. 16Mohammed Marran
  8. 36Raghid Najjar
  9. 50Majed Qasheesh
Al Fateh SC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Gomes
  1. 1P. Szappanos 7.3
  2. 24Ammar Al Dohaim ▼ 71' 6.3
  3. 17M. Saâdane 6.5
  4. 4Ziyad Al Jari 6.9
  5. 15Saeed Baattia ▼ 85' 6.6
  6. 18Suhayb Al Zaid ▼ 85' 6.9
  7. 28S. Bendebka 6.3
  8. 82Hussain Al Zarie ▼ 85' 6.3
  9. 11M. Batna 7.6
  10. 9M. Vargas 5.9
  11. 21Djaniny ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 7A. Sbaï ▲ 71' 6.7
  2. 12Mohammed Al Kunaydiri ▲ 85' 6.3
  3. 42Ahmed Al Julaydan ▲ 85' 6.2
  4. 14Mohammed Al Fuhaid ▲ 85' 4.7
  5. 29Ali Al Masoud ▲ 86' 6.5
  6. 88Othman Al Othman
  7. 6Naif Masoud
  8. 94Abdullah Al Anazi
  9. 48Muhannad Al Yahya

Thống kê

018
020
73%Kiểm soát bóng27%
19Dứt điểm8
10Trúng đích1
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
8Phạt góc0
3Việt vị2
11Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
0Cứu thua8
625Chuyền bóng228
566Chuyền chính xác159
91%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu38
128Ghi được54
66Thủng lưới67
2.13Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới4
38Trên 2.5 bàn24
71Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu