Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 27 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 1, Al Fateh SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- Mrsool Park, Riyadh
- Trọng tài
- Sami Al Jires
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LDDDL Al Fateh SC
- 13' G. Martínez 1-0
- 30' Mohammed Al-Fuhaid
- 37' 1-1 Ayman Al Khulaif · Ahmad El Geaidy
- 45' Ayman Al-Khalif
- HT1-1
- 46' ▲ Abdulfattah Asiri ▼ G. Martínez
- 56' Ziyad Aljari
- 59' Anselmo
- 64' ▲ Salem Al Najdi ▼ Munther Al Nakhli
- 64' ▲ Hassan Abdullah ▼ Hassan Al-Habib
- 72' Anderson Talisca
- 73' Anderson Talisca
- 75' ▲ Othman Al Othman ▼ Tawfiq Buhumaid
- 75' ▲ Abdullah Alemzi ▼ Ahmad El Geaidy
- 76' ▲ Abdullah Al Yousif ▼ Ziyad Maher Al Jari
- 83' ▲ Hamed Al Mansour ▼ Abdulaziz Al Faraj
- 83' ▲ Mohammed Qassem ▼ Mansour Al Shammari
- 90'+2 Abdulmajeed Al-Sulaiheem
- 90'+3 Khalifah Aldawsari
- 90'+10 Abdullah Safuq Al-Enezi
- 90'+7 ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Mohammed Al Fatil
- 90'+6 ▲ Meshari Al Nemer ▼ V. Aboubakar
- 90'+5 J. Masharipov11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 33Waleed Abdullah 6.7
- 4Mohammed Al Fatil ▼ 90' 6.6
- 3Abdullah Madu 6.3
- 42Mansour Al Shammari ▼ 83' 6.6
- 15Abdulaziz Al Faraj ▼ 83' 6.6
- 10G. Martínez ⚽ ▼ 46' 7.2
- 87Anselmo 6.9
- 94Talisca 6.0
- 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem 7.9
- 26V. Aboubakar ▼ 90' 7.2
- 7J. Masharipov ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 45Abdulfattah Asiri ▲ 46' 6.9
- 20Hamed Al Mansour ▲ 83' 6.3
- 18Mohammed Qassem ▲ 83' 6.6
- 17Abdullah Al Khaibari ▲ 90'
- 12Meshari Al Nemer ▲ 90'
- 25Abdulaziz Al Aliwa
- 31Dhari Al Anazi
- 57Raed Ozaybi
- 16Majed Mohammed
- 35M. Koval 7.2
- 27Ali Al Zubaidi 6.7
- 20Khalifah Al Dawsari 6.7
- 3Ziyad Maher Al Jari ▼ 76' 6.3
- 14Mohammed Al Fuhaid 6.5
- 25Tawfiq Buhumaid ▼ 75' 6.9
- 12Majed Kanabah 6.3
- 7Hassan Al-Habib ▼ 64' 7.0
- 9Ayman Al Khulaif ⚽ 6.9
- 16Munther Al Nakhli ▼ 64' 6.3
- 77Ahmad El Geaidy ⇢ ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 83Salem Al Najdi ▲ 64' 6.5
- 15Hassan Abdullah ▲ 64' 6.6
- 43Othman Al Othman ▲ 75' 6.5
- 36Abdullah Alemzi ▲ 75' 6.0
- 23Abdullah Al Yousif ▲ 76' 6.5
- 39Hussain Al Momatin
- 22Waleed Al Enezi
- 37Ali Salah Aljassem
- 4Saleh Al Nashmi
Thống kê
11⚑4
⚑240
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm9
5Trúng đích4
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị3
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
271Chuyền bóng309
222Chuyền chính xác267
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu36
83Ghi được57
47Thủng lưới47
1.84Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai29