Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Fateh SC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 5-1 Al Fateh SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 8, hòa 1, Al Fateh SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LDDDL Al Fateh SC
- 13' Joao Felix · S. Mane 1-0
- 19' ▲ A. Al Khaibari ▼ M. Brozovic
- 28' ▲ F. Al Zubaidi ▼ F. Darisi
- 39' Karl Toko Ekambi
- HT1-0
- 47' Sadio Mané
- 54' 1-1 S. Bendebka
- 58' Ângelo
- 60' C. Ronaldo · S. Mane 2-1
- 62' Cristiano Ronaldo
- 68' Joao Felix · C. Ronaldo 3-1
- 75' K. Coman · Angelo 4-1
- 79' ▲ A. Al Hassan ▼ Angelo
- 79' ▲ A. Yahya ▼ S. Al Ghannam
- 79' Joao Felix 5-1
- 81' Matías Vargas
- 82' ▲ Ramos Jefferson ▼ S. Bendebka
- 88' ▲ A. Ghareeb ▼ S. Mane
- 88' ▲ S. Al Najdi ▼ K. Coman
- 90'+3 ▲ S. Al Sharfa ▼ M. Vargas
- 90'+3 ▲ N. Masoud ▼ Z. Youssouf
- 90'+3 ▲ M. Al Aboud ▼ K. Toko Ekambi
- FT5-1
Đội hình
- 1N. Al Aqidi 7.9
- 2S. Al Ghannam ▼ 79' 6.3
- 3M. Simakan 6.9
- 26I. Martinez 6.6
- 12N. Boushal 7.2
- 21K. Coman ⚽ ▼ 88' 8.5
- 11M. Brozovic ▼ 19' 6.9
- 20Angelo ⇢ ▼ 79' 7.3
- 10S. Mane ⇢2 ▼ 88' 7.3
- 7C. Ronaldo ⚽ ⇢ 7.0
- 79Joao Felix ⚽3 10.0
Dự bị 9
- 5A. Al Amri
- 17A. Al Khaibari ▲ 19' 7.3
- 36R. Al Najjar
- 77H. Camara
- 19A. Al Hassan ▲ 79' 6.6
- 23A. Yahya ▲ 79' 6.5
- 29A. Ghareeb ▲ 88'
- 83S. Al Najdi ▲ 88'
- 16M. Maran
- 97A. Al Bukhari 6.3
- 44J. Fernandes 5.6
- 17M. Saadane 7.3
- 5F. Darisi ▼ 28' 6.3
- 15S. Baattia 6.0
- 28S. Bendebka ⚽ ▼ 82' 6.9
- 33Z. Youssouf ▼ 90' 6.0
- 50M. Qasheesh 6.9
- 11M. Batna 6.7
- 10M. Vargas ▼ 90' 6.5
- 9K. Toko Ekambi ▼ 90' 6.2
Dự bị 8
- 31H. Al Wutaian
- 49S. Al Sharfa ▲ 90'
- 94A. Al Anazi
- 87Bin Mahmoud
- 21Ramos Jefferson ▲ 82' 6.3
- 27F. Al Zubaidi ▲ 28' 7.2
- 6N. Masoud ▲ 90'
- 24M. Al Aboud ▲ 90'
Thống kê
02⚑5
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm10
12Trúng đích7
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị8
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
6Cứu thua5
371Chuyền bóng265
301Chuyền chính xác207
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu35
135Ghi được41
43Thủng lưới57
2.65Bàn thắng mỗi trận1.17
25Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn15
72Hiệp hai25