Damac FC vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 3-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 4, hòa 5, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 33
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- LDWDL Al-Fayha
- 16' M. Sylla · V. Vada 1-0
- 32' Mohammed Al Baqawi
- HT1-0
- 46' ▲ M. Villanueva ▼ Alfa Semedo
- 46' ▲ K. Al Rammah ▼ M. Al Baqawi
- 46' ▲ S. Vrontis ▼ A. Bamsaud
- 53' A. Bedrane · V. Vada 2-0
- 62' ▲ A. Al Khaibari ▼ Y. Benzia
- 70' Valentín Vada
- 71' ▲ S. Ganvoula ▼ S. Dahal
- 77' A. Bedrane · A. Al Obaid 3-0
- 83' ▲ Y. Meite ▼ Arielson
- 84' ▲ D. Al Anazi ▼ A. Al Qahtani
- 87' ▲ K. Al Samiri ▼ J. Okita
- 87' ▲ Y. Naji ▼ V. Vada
- 90'+1 ▲ H. Rabea ▼ A. Bedrane
- FT3-0
Đội hình
- 1Kewin 7.2
- 12S. Al Hawsawi 6.9
- 15J. Harkass 7.2
- 3A. Bedrane ⚽2 ▼ 90' 10.0
- 13A. Al Obaid ⇢ 7.6
- 2M. Sylla ⚽ 7.3
- 6T. Abdullah 7.2
- 8V. Vada ⇢2 ▼ 87' 7.5
- 14J. Okita ▼ 87' 6.6
- 99Arielson ▼ 83' 5.9
- 7A. Al Qahtani ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 30N. Al Ghamdi
- 11Y. Meite ▲ 83' 6.3
- 5H. Rabea ▲ 90'
- 20D. Al Anazi ▲ 84' 6.6
- 88K. Al Samiri ▲ 87'
- 80Y. Naji ▲ 87'
- 90H. Al Ghamdi
- 18N. Al Saadi
- 22A. R. Al Khaibre 7.2
- 52O. Mosquera 5.5
- 22M. Al Baqawi ▼ 46' 6.9
- 5C. Smalling 7.3
- 2M. Al Rashidi 6.3
- 72S. Dahal ▼ 71' 6.5
- 6R. Kaabi 7.0
- 30Alfa Semedo ▼ 46' 6.3
- 23Jason Remeseiro 6.2
- 18A. Bamsaud ▼ 46' 6.3
- 8Y. Benzia ▼ 62' 6.3
- 15A. Radif 6.2
Dự bị 9
- 1A. Al Duqayl
- 17M. Villanueva ▲ 46' 6.7
- 41A. Al Khaibari ▲ 62' 6.3
- 75K. Al Rammah ▲ 46' 6.0
- 70A. Al Anazi
- 35S. Ganvoula ▲ 71' 6.7
- 21Z. Al Sahafi
- 14M. Al Beshe
- 19S. Vrontis ▲ 46' 6.6
Thống kê
01⚑7
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm7
5Trúng đích1
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-1.78Bàn thắng ngăn chặn-1.78
316Chuyền bóng386
262Chuyền chính xác319
83%Chính xác chuyền83%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
32Ghi được47
57Thủng lưới56
0.91Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai25