Damac FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Fayha

Damac FC vs Al-Fayha

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 4, hòa 5, Al-Fayha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
LDDDL Damac FC
LDWDL Al-Fayha
  1. 4' Abdulaziz Making
  2. 12' Osama Al Khalaf
  3. 13' Hassan Al Shamrani Bruno Duarte
  4. 17' Muhannad Al Qaydhi Hussain Al Shuwaish
  5. 30' Saud Zidan
  6. 37' H. Soudani 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' Mohammed Majrashi M. Pavkov
  9. 46' A. Trajkovski Saud Zaydan
  10. 59' Ali Al Zaqan Osama Al Khalaf
  11. 62' Abdulelah Al Shammry Abdulaziz Makin
  12. 65' 1-1 A. Trajkovski · Ali Al Zaqan
  13. 79' Paulinho
  14. 86' Abdulaziz Majrashi Abdullah Tarmin
  15. 86' Abdulaziz Al Shahrani Mansour Hamzi
  16. 90' Abdullah Al Shamekh Bandar Nasser
  17. FT1-1

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: K. Režić
  1. 30M. Zeghba 6.5
  2. 7Mansour Hamzi ▼ 86' 6.3
  3. 3A. Bedrane 7.2
  4. 15F. Chafaï 7.0
  5. 32Abdullah Tarmin ▼ 86' 6.9
  6. 13Abdullah Al Ammar 6.3
  7. 2H. Soudani 7.5
  8. 17D. Antolić 6.9
  9. 6A. Maher 6.6
  10. 12Abdulaziz Makin ▼ 62' 6.7
  11. 9Bruno Duarte ▼ 13' 6.3

Dự bị 9

  1. 40Hassan Al Shamrani ▲ 13' 7.0
  2. 11Abdulelah Al Shammry ▲ 62' 6.3
  3. 23Abdulaziz Majrashi ▲ 86' 6.5
  4. 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 86' 6.3
  5. 99Rayan Mansour
  6. 24Waleed Al Anazi
  7. 4Ibrahim Al Nakhli
  8. 18Muhannad Al Naji
  9. 22Hawswi
Al-Fayha Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Rašović
  1. 88V. Stojković 6.9
  2. 80Osama Al Khalaf ▼ 59' 6.2
  3. 22Mohammed Al Baqawi 6.7
  4. 4Sami Al Khaibari 6.9
  5. 33Hussain Al Shuwaish ▼ 17' 6.5
  6. 3Bandar Nasser ▼ 90' 6.9
  7. 27Sultan Mandash 6.3
  8. 6Saud Zaydan ▼ 46' 6.2
  9. 37Ricardo Ryller 6.6
  10. 18Paulinho 6.2
  11. 23M. Pavkov ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 98Muhannad Al Qaydhi ▲ 17' 6.6
  2. 19Mohammed Majrashi ▲ 46' 6.5
  3. 7A. Trajkovski ▲ 46' 7.2
  4. 26Ali Al Zaqan ▲ 59' 7.3
  5. 17Abdullah Al Shamekh ▲ 90' 6.7
  6. 8Abdulrahman Al Safari
  7. 66Mohammed Abusabaan
  8. 1Muslim Al Furayj
  9. 16Ali Al Nemer

Thống kê

014
230
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm5
3Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
519Chuyền bóng340
421Chuyền chính xác238
81%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
33Ghi được41
48Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu