Damac FC vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-1 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 4, hòa 5, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
- Sân vận động
- Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- LDWDL Al-Fayha
- 10' ▲ Muhannad Al Qaydhi ▼ Ricardo Ryller
- 24' Noor Al-Rashidi
- 35' Alhwsawi Sanousi Mohammed
- 40' Sultan Mandash
- 42' 0-1 F. Sakala11m
- HT0-1
- 46' ▲ Abdulaziz Makin ▼ Abdullah Al Qahtani
- 58' ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ N. Stanciu
- 59' ▲ Dhari Al Anazi ▼ Abdulrahman Al Obaid
- 62' Abdulaziz Makeen
- 69' ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ Fahad Al Johani
- 69' ▲ Ahmed Harisi ▼ Bader Munshi
- 70' ▲ Osama Al Khalaf ▼ Muhannad Al Qaydhi
- 71' Vladimir Stojković
- 78' ▲ G. Cimirot ▼ Mohammed Al Baqawi
- 79' Ramzi Solan · Abdulaziz Al Shahrani 1-1
- 80' Ramzi Sawlan
- 89' Dhari Al-Enezi
- FT1-1
Đội hình
- 30M. Zeghba 7.3
- 21Sanousi Al Hawsawi 7.0
- 4Noor Al Rashidi 6.6
- 15F. Chafaï 7.0
- 2Abdulrahman Al Obaid ▼ 59' 6.2
- 16Bader Munshi ▼ 69' 6.9
- 51Ramzi Solan ⚽ 7.2
- 8Tarek Hamed 7.5
- 31N. Stanciu ▼ 58' 6.6
- 7Abdullah Al Qahtani ▼ 46' 6.5
- 99Fahad Al Johani ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 12Abdulaziz Makin ▲ 46' 6.5
- 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 58' 7.5
- 20Dhari Al Anazi ▲ 59' 7.2
- 23Abdulaziz Majrashi ▲ 69' 6.7
- 18Ahmed Harisi ▲ 69' 6.9
- 40Hassan Al Shamrani
- 41Sultan Faqihi
- 19Abdullah Al Hawsawi
- 22Abdulbasit Hawsawi
- 88V. Stojković 6.2
- 2Makhir Al Rashidi 7.0
- 4Sami Al Khaibari 6.9
- 33Hussain Al Shuwaysh 6.7
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 78' 7.2
- 8Abdulrahman Al Safari 6.7
- 37Ricardo Ryller ▼ 10' 6.3
- 29Nawaf Al Harthi 7.2
- 27Sultan Mandash 7.2
- 17F. Sakala ⚽ 7.0
- 3G. Konan 6.9
Dự bị 9
- 98Muhannad Al Qaydhi ▲ 10' 6.6
- 80Osama Al Khalaf ▲ 70' 6.7
- 13G. Cimirot ▲ 78' 6.9
- 12Yousef Haqawi
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 66Rakan Kaabi
- 11Khalid Kaabi
- 45Satam Al Lehiyani
- 70Abdulrahman Al Anazi
Thống kê
04⚑4
⚑310
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm8
3Trúng đích4
11Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị4
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
583Chuyền bóng264
509Chuyền chính xác183
87%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu46
46Ghi được61
48Thủng lưới69
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai35