Al-Fayha vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Damac FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Abdullah Al-Kharbosh
- Phong độ
- LDWDL Al-Fayha
- LDDDL Damac FC
- 31' Nono
- HT0-0
- 54' ▲ P. Tachtsidis ▼ Ali Al Nemer
- 54' ▲ A. Trajkovski ▼ Sultan Mandash
- 61' ▲ Waleed Hizam Al Enezi ▼ Nono
- 61' ▲ H. Soudani ▼ Mazen Abu Shararah
- 74' Mohammed Abusabaan
- 80' ▲ Ahmed Bamasaud ▼ A. Moutari
- 80' ▲ Yousef Saad Al Harbi ▼ Mohammed Abusabaan
- 85' ▲ Mohamed Al Sahli ▼ Mansor Hamzi
- 87' ▲ Fawaz Al-Torais ▼ Ramon Lopes
- 90'+4 Ammar Al Najjar
- 90'+3 ▲ Ammar Al Najjar ▼ D. Antolić
- FT0-0
Đội hình
- 88V. Stojković 7.5
- 33Hussain Al Shuwaish 7.2
- 3Bandar Nasser 6.9
- 4Sami Al Khaibari 7.3
- 66Mohammed Abusabaan ▼ 80' 7.2
- 25Ali Al Zaqan 7.2
- 37Ricardo Ryller 6.9
- 27Sultan Mandash ▼ 54' 7.3
- 16Ali Al Nemer ▼ 54' 6.9
- 7Ramon Lopes ▼ 87' 6.9
- 20A. Moutari ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 77P. Tachtsidis ▲ 54' 7.0
- 92A. Trajkovski ▲ 54' 6.3
- 24Ahmed Bamasaud ▲ 80' 6.5
- 6Yousef Saad Al Harbi ▲ 80' 6.3
- 26Fawaz Al-Torais ▲ 87'
- 10Abduallah Al-Dosari
- 1Muslim Al Furayj
- 47Rayan Al Bloushi
- 81Ibrahim Al-Barakah
- 30M. Zeghba 7.5
- 14S. Vittor 7.3
- 15F. Chafaï 7.6
- 13Abdullah Al Ammar 6.9
- 19Abdullah Al Hawsawi 6.6
- 17D. Antolić ▼ 90' 7.5
- 6Nono ▼ 61' 6.3
- 16Bader Munshi 7.2
- 90E. Zelaya 7.3
- 9Mazen Abu Shararah ▼ 61' 6.6
- 7Mansor Hamzi ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 24Waleed Hizam Al Enezi ▲ 61' 6.6
- 2H. Soudani ▲ 61' 6.9
- 20Mohamed Al Sahli ▲ 85' 6.5
- 38Ammar Al Najjar ▲ 90'
- 40Hassan Al Shammrani
- 1Bandar Al-Shahrani
- 58Abdulaziz Making
- 4Ibrahim Al Nakhli
- 28Fares Ayed
Thống kê
01⚑2
⚑420
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm11
3Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
285Chuyền bóng514
214Chuyền chính xác446
75%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
26Ghi được39
26Thủng lưới46
0.81Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai21