Al-Fayha vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 2-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Damac FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- LDWDL Al-Fayha
- LDDDL Damac FC
- 38' ▲ Ziyad Al Sahafi ▼ Sami Al Khaibari
- 40' 0-1 N. Stanciu
- 43' Mohammed Alkhaibari
- 45' Khalid Al-Kaabi
- HT0-1
- 47' Ziyad Al Sahafi · Pozuelo 1-1
- 51' Dhari Al Anaziphản lưới 2-1
- 53' Mohammed Al Baqawi
- 59' ▲ Makhir Al Rashidi ▼ Mohammed Al Baqawi
- 65' ▲ Hassan Abu Shararah ▼ Dhari Al Anazi
- 71' Otabek Shukurov
- 74' Noor Al-Rashidi
- 75' ▲ Mansor Al Beshe ▼ G. Cimirot
- 75' ▲ Nawaf Al Harthi ▼ Khalid Kaabi
- 78' Fashion Sakala
- 80' ▲ Meshari Al Nemer ▼ F. Kamano
- 90' ▲ Ayman Fallatah ▼ Tariq Abdullah
- 90' ▲ Abdullah Al Mogren ▼ H. Diallo
- 90' ▲ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ Ramzi Solan
- FT2-1
Đội hình
- 52O. Mosquera 6.5
- 4Sami Al Khaibari ▼ 38' 6.6
- 5C. Smalling 6.6
- 23Gabriel Vareta 6.6
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 59' 6.9
- 13G. Cimirot ▼ 75' 7.3
- 20O. Shukurov 7.3
- 10F. Sakala 6.9
- 77Khalid Kaabi ▼ 75' 6.5
- 8Pozuelo ⇢ 8.3
- 9R. López 5.9
Dự bị 9
- 21Ziyad Al Sahafi ⚽ ▲ 38' 6.9
- 2Makhir Al Rashidi ▲ 59' 6.9
- 14Mansor Al Beshe ▲ 75' 6.3
- 29Nawaf Al Harthi ▲ 75' 6.5
- 99Malek Al Abadalmanam
- 25Faris Abdi
- 24Sattam Al Ruqi
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 15Abdulhadi Al Harajin
- 1F. Niță 6.2
- 51Ramzi Solan ▼ 90' 6.3
- 87Mohammed Al Khaibari 6.6
- 4Noor Al Rashidi 7.3
- 13Abdulrahman Al Obaid 6.6
- 20Dhari Al Anazi ▼ 65' 6.6
- 32N. Stanciu ⚽ 7.6
- 5Tariq Abdullah ▼ 90' 7.3
- 10G. N'Koudou 6.9
- 11F. Kamano ▼ 80' 6.2
- 80H. Diallo ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 24Hassan Abu Shararah ▲ 65' 6.7
- 94Meshari Al Nemer ▲ 80' 6.7
- 95Ayman Fallatah ▲ 90' 6.9
- 17Abdullah Al Mogren ▲ 90' 6.7
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 90' 6.9
- 97Amin Al Bukhari
- 7Abdullah Al Qahtani
- 23Jawad Al Hassan
- 18Ahmed Harisi
Thống kê
04⚑7
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm9
2Trúng đích2
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị3
15Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
403Chuyền bóng356
338Chuyền chính xác293
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
31Ghi được40
56Thủng lưới52
0.79Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai23