Damac FC vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-0 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 4, hòa 5, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- LDWDL Al-Fayha
- 20' Panagiotis Tachtsidis
- 21' Panagiotis Tachtsidis
- 38' Abdulaziz Majrashi
- HT0-0
- 46' Amadou Moutari
- 46' ▲ Abdullah Al-Burayh ▼ Abdulaziz Majrashi
- 46' ▲ Waleed Hizam Al Enezi ▼ Arif Al-Haydar
- 46' ▲ A. Moutari ▼ Fawaz Al-Torais
- 46' ▲ S. Owusu ▼ Sultan Mandash
- 58' Abdulrahman Al-Safri
- 62' Sergio Vittor
- 82' ▲ Abdullah Khatab ▼ M. Caktaš
- 83' ▲ Mohamed Al Sahli ▼ H. Soudani
- 83' F. Chafaï · Abdullah Al Ammar 1-0
- 87' ▲ Malek Al-Abdulmonam ▼ Abdulrahman Al-Safari
- 89' ▲ Ibrahim Alnakhli ▼ F. Chafaï
- 89' ▲ Bandar Nasser ▼ Hussein Al Shuwaish
- 90'+5 Mohammed Al Baqawi
- 90' ▲ Mohammed Al Baqawi ▼ Ahmed Bamsaud
- FT1-0
Đội hình
- 33Mohammed Al Mahasneh 7.5
- 14S. Vittor 7.9
- 15F. Chafaï ⚽ ▼ 89' 7.3
- 13Abdullah Al Ammar ⇢ 8.0
- 11Arif Al-Haydar ▼ 46' 6.9
- 2H. Soudani ▼ 83' 6.9
- 5Filipe Augusto 6.9
- 10M. Caktaš ▼ 82' 6.3
- 23Abdulaziz Majrashi ▼ 46' 6.7
- 90E. Zelaya 6.9
- 7Mansor Hamzi 7.2
Dự bị 9
- 21Abdullah Al-Burayh ▲ 46' 6.3
- 24Waleed Hizam Al Enezi ▲ 46' 6.6
- 77Abdullah Khatab ▲ 82' 6.3
- 20Mohamed Al Sahli ▲ 83' 6.7
- 4Ibrahim Alnakhli ▲ 89'
- 16Bader Munshi
- 58Abdulaziz Making
- 1Bandar Al-Shahrani
- 40Hassan Al Shammrani
- 88V. Stojković 6.6
- 33Hussein Al Shuwaish ▼ 89' 7.2
- 24Ahmed Bamsaud ▼ 90' 6.6
- 4Sami Al Khaibari 7.3
- 2Mokher Al-Rashidi 6.3
- 77P. Tachtsidis 3.2
- 8Abdulrahman Al-Safari ▼ 87' 6.9
- 37Ricardo Ryller 6.7
- 27Sultan Mandash ▼ 46' 7.0
- 26Fawaz Al-Torais ▼ 46' 6.3
- 7Ramon Lopes 7.2
Dự bị 9
- 20A. Moutari ▲ 46' 6.9
- 19S. Owusu ▲ 46' 6.7
- 99Malek Al-Abdulmonam ▲ 87' 6.3
- 3Bandar Nasser ▲ 89'
- 22Mohammed Al Baqawi ▲ 90'
- 17Ali Al Zubaidi
- 1Moslem Al Freej
- 81Ibrahim Al-Barakah
- 21J. Boye
Thống kê
02⚑7
⚑331
74%Kiểm soát bóng26%
15Dứt điểm10
4Trúng đích2
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
526Chuyền bóng198
463Chuyền chính xác123
88%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
39Ghi được26
46Thủng lưới26
1.22Bàn thắng mỗi trận0.81
10Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai11