Al-Fayha vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 0-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Damac FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Abdallah Dafar
- Phong độ
- LDWDL Al-Fayha
- LDDDL Damac FC
- 21' Farouk Chafaï
- HT0-0
- 51' 0-1 D. Antolić
- 54' ▲ Mohammed Majrashi ▼ Ali Al Nemer
- 67' ▲ Mohammed Abusabaan ▼ Paulinho
- 67' ▲ Ali Al Zaqaan ▼ Sultan Mandash
- 72' ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ Ahmed Al Zain
- 78' ▲ Khalid Al Kaabi ▼ Mohammed Al Baqawi
- 81' ▲ Waleed Al Enezi ▼ Nono
- 87' ▲ Ibrahim Al Nakhli ▼ Abdullah Al Hawsawi
- 90'+5 Hussain Al-Showaish
- FT0-1
Đội hình
- 88V. Stojković 7.0
- 22Mohammed Al Baqawi ▼ 78' 6.7
- 4Sami Al Khaibari 7.3
- 33Hussain Al Shuwaish 7.2
- 24Ahmed Bamasud 7.3
- 18Paulinho ▼ 67' 6.9
- 37Ricardo Ryller 7.5
- 16Ali Al Nemer ▼ 54' 6.3
- 27Sultan Mandash ▼ 67' 6.2
- 77P. Tachtsidis 7.2
- 10Víctor Ruiz 7.3
Dự bị 9
- 19Mohammed Majrashi ▲ 54' 6.7
- 66Mohammed Abusabaan ▲ 67' 6.6
- 26Ali Al Zaqaan ▲ 67' 6.6
- 11Khalid Al Kaabi ▲ 78' 6.2
- 6Saud Zidan
- 1Muslim Al Furayj
- 3Bandar Nasser
- 17Abdullah Al Shamekh
- 8Abdulrahman Al Safri
- 30M. Zeghba 7.7
- 19Abdullah Al Hawsawi ▼ 87' 7.0
- 15F. Chafaï 7.2
- 3A. Bedrane 7.5
- 13Abdullah Al Ammar 7.0
- 6A. Maher 6.9
- 49Ahmed Al Zain ▼ 72' 6.3
- 17D. Antolić ⚽ 8.0
- 10Nono ▼ 81' 6.6
- 7Mansor Hamzi 6.7
- 9Bruno Duarte 6.9
Dự bị 9
- 23Abdulaziz Majrashi ▲ 72' 6.5
- 24Waleed Al Enezi ▲ 81' 6.3
- 4Ibrahim Al Nakhli ▲ 87' 6.3
- 20Dhari Al Anazi
- 32Abdullah Tarmin
- 99Rayan Mansour
- 40Hassan Al Shammrani
- 12Abdulaziz Makin
- 33Mohammed Al Mahasna
Thống kê
00⚑3
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
3Trúng đích4
9Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
494Chuyền bóng363
417Chuyền chính xác278
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu31
41Ghi được33
45Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai24