Al-Fayha vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 2-4 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Damac FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- LDWDL Al-Fayha
- LDDDL Damac FC
- 16' 0-1 G. Nkoudou11m
- 32' Fashion Sakala
- 36' 0-2 Abdulaziz Al Shahrani · G. Nkoudou
- 45'+2 Saud Zidan
- HT0-2
- 46' ▲ Yousef Haqawi ▼ Muhannad Al Qaydhi
- 46' ▲ Abdulrahman Al Safari ▼ G. Cimirot
- 56' H. Onyekuru · G. Konan 1-2
- 62' ▲ Sultan Mandash ▼ Osama Al Khalaf
- 65' 1-3 G. Nkoudou · A. Bedrane
- 69' H. Onyekuru · F. Sakala 2-3
- 77' ▲ Ramzi Solan ▼ Ahmed Al Zain
- 78' ▲ A. Ceesay ▼ Abdulaziz Al Shahrani
- 81' ▲ Bader Munshi ▼ D. Antolić
- 84' Tarek Hamed
- 84' ▲ Nawaf Al Harthi ▼ Saud Zaydan
- 90'+4 Mohammed Al-Mahasneh
- 90'+4 ▲ Abdulaziz Makin ▼ Dhari Al Anazi
- 90'+4 ▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ G. Nkoudou
- 90'+6 2-4 A. Ceesay · N. Stanciu
- FT2-4
Đội hình
- 88V. Stojković 6.3
- 80Osama Al Khalaf ▼ 62' 6.9
- 22Mohammed Al Baqawi 6.2
- 33Hussain Al Shuwaish 6.5
- 98Muhannad Al Qaydhi ▼ 46' 5.9
- 3G. Konan ⇢ 7.2
- 17F. Sakala ⇢ 6.2
- 13G. Cimirot ▼ 46' 6.6
- 6Saud Zaydan ▼ 84' 6.7
- 7H. Onyekuru ⚽2 7.9
- 9A. Nwakaeme 7.3
Dự bị 9
- 12Yousef Haqawi ▲ 46' 6.7
- 8Abdulrahman Al Safari ▲ 46' 6.5
- 27Sultan Mandash ▲ 62' 6.9
- 29Nawaf Al Harthi ▲ 84' 6.2
- 2Mukhir Al Rashidi
- 49Ali Al Jubaya
- 70Abdulrahman Al Anazi
- 28Ahmed Al Kassar
- 11Khalid Kaabi
- 33Mohammed Al Mahasneh 6.2
- 21Sanousi Al Hawsawi 6.5
- 15F. Chafaï 6.2
- 3A. Bedrane ⇢ 7.5
- 20Dhari Al Anazi ▼ 90' 6.9
- 31N. Stanciu ⇢ 7.3
- 8Tarek Hamed 6.9
- 17D. Antolić ▼ 81' 6.6
- 49Ahmed Al Zain ▼ 77' 6.2
- 14Abdulaziz Al Shahrani ⚽ ▼ 78' 7.3
- 10G. Nkoudou ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.2
Dự bị 9
- 51Ramzi Solan ▲ 77' 6.6
- 9A. Ceesay ⚽ ▲ 78' 7.2
- 16Bader Munshi ▲ 81' 6.9
- 12Abdulaziz Makin ▲ 90'
- 2Abdulrahman Al Obaid ▲ 90'
- 4Noor Al Rashidi
- 30M. Zeghba
- 41Sultan Faqihi
- 23Abdulaziz Majrashi
Thống kê
02⚑7
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm8
2Trúng đích6
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
7Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
555Chuyền bóng419
475Chuyền chính xác347
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu37
61Ghi được46
69Thủng lưới48
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai27