Al-Fayha vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 1-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 5, Damac FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Phong độ
- LDWDL Al-Fayha
- LDDDL Damac FC
- 16' Alfa Semedo
- 24' Hassan Rubayyi
- 26' F. Sakala11m 1-0
- 41' 1-1 A. Al Qahtani · S. Al Hawsawi
- HT1-1
- 46' ▲ A. R. Al Khaibre ▼ H. Rabea
- 64' ▲ S. Ganvoula ▼ S. Dahal
- 64' ▲ R. Enad ▼ M. Al Beshe
- 71' ▲ Y. Meite ▼ A. Al Qahtani
- 71' ▲ Y. Naji ▼ H. Al Ghamdi
- 80' Abdulrahman Al-Obaid
- 82' ▲ A. Al Jouei ▼
- 83' Jason
- 90'+2 ▲ K. Al Samiri ▼ V. Vada
- FT1-1
Đội hình
- 52O. Mosquera 6.3
- 22M. Al Baqawi 6.3
- 5C. Smalling 7.0
- 17M. Villanueva 7.2
- 18A. Bamsaud 7.3
- 30Alfa Semedo 7.0
- 72S. Dahal ▼ 64' 6.0
- 14M. Al Beshe ▼ 64' 6.2
- 8Y. Benzia 6.9
- 10F. Sakala ⚽ 7.7
- 23Jason Remeseiro 7.9
Dự bị 9
- 1A. Al Duqayl
- 75K. Al Rammah
- 2M. Al Rashidi
- 21Z. Al Sahafi
- 7N. Al Harthi
- 6R. Kaabi
- 11A. Al Jouei ▲ 82'
- 35S. Ganvoula ▲ 64' 6.5
- 77R. Enad ▲ 64' 6.2
- 1Kewin 6.3
- 12S. Al Hawsawi ⇢ 6.3
- 15J. Harkass 6.9
- 5H. Rabea ▼ 46' 5.9
- 13A. Al Obaid 8.2
- 20D. Al Anazi 7.2
- 90H. Al Ghamdi ▼ 71' 6.3
- 26R. Sharahili 6.6
- 2M. Sylla 6.7
- 7A. Al Qahtani ⚽ ▼ 71' 7.2
- 8V. Vada ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 33M. Al Baqaawi
- 30N. Al Ghamdi
- 6T. Abdullah
- 22A. R. Al Khaibre ⚽ ▲ 46' 7.2
- 88K. Al Samiri ▲ 90'
- 21A. Omar
- 23J. Al Hassan
- 11Y. Meite ▲ 71' 6.5
- 80Y. Naji ▲ 71' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑720
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc7
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
469Chuyền bóng418
412Chuyền chính xác342
88%Chính xác chuyền82%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
47Ghi được32
56Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai17