Damac FC vs Al-Fayha
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-2 Al-Fayha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 4, hòa 5, Al-Fayha thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- LDWDL Al-Fayha
- -5' Abdulraoof Al-Deqeel
- 3' Mokher Al-Rashidi
- 6' G. N'Koudou11m 1-0
- 44' Gojko Cimirot
- HT1-0
- 46' ▲ Mohammed Al Baqawi ▼ Makhir Al Rashidi
- 50' Mohammed Al Baqawi
- 58' 1-1 F. Sakala · Nawaf Al Harthi
- 60' ▲ Abdulhadi Al Harajin ▼ Nawaf Al Harthi
- 67' F. Kamano · H. Diallo 2-1
- 70' 2-2 Pozuelo · Mohammed Al Baqawi
- 76' Tariq Mohammed
- 78' Tariq Mohammed
- 84' ▲ Sanousi Al Hawsawi ▼ F. Kamano
- 84' ▲ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ Ramzi Solan
- 89' ▲ Rangel ▼ Faris Abdi
- 89' ▲ Ali Al Hussain ▼ G. Cimirot
- 90'+2 Mohammed Alkhaibari
- 90' ▲ Faisal Al Subiani ▼ N. Stanciu
- 90'+3 ▲ Noor Al Rashidi ▼ Mohammed Al Khaibari
- 90'+3 ▲ Meshari Al Nemer ▼ H. Diallo
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Niță 6.9
- 51Ramzi Solan ▼ 84' 6.9
- 87Mohammed Al Khaibari ▼ 90' 6.9
- 15F. Chafaï 7.2
- 20Dhari Al Anazi 6.5
- 95Ayman Fallatah 7.5
- 5Tariq Abdullah 5.9
- 32N. Stanciu ▼ 90' 7.3
- 11F. Kamano ⚽ ▼ 84' 7.9
- 80H. Diallo ⇢ ▼ 90' 7.2
- 10G. N'Koudou ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 84' 6.6
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 84' 6.3
- 6Faisal Al Subiani ▲ 90' 6.3
- 4Noor Al Rashidi ▲ 90' 6.5
- 94Meshari Al Nemer ▲ 90' 6.6
- 97Amin Al Bukhari
- 17Abdullah Al Mogren
- 13Abdulrahman Al Obaid
- 18Ahmed Harisi
- 52O. Mosquera 6.6
- 2Makhir Al Rashidi ▼ 46' 6.3
- 4Sami Al Khaibari 7.0
- 5C. Smalling 6.3
- 25Faris Abdi ▼ 89' 6.2
- 77Khalid Kaabi 6.5
- 66Rakan Kaabi 7.3
- 13G. Cimirot ▼ 89' 6.9
- 29Nawaf Al Harthi ⇢ ▼ 60' 6.7
- 8Pozuelo ⚽ 7.9
- 10F. Sakala ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 22Mohammed Al Baqawi ▲ 46' 6.9
- 15Abdulhadi Al Harajin ▲ 60' 7.3
- 3Rangel ▲ 89' 6.6
- 55Ali Al Hussain ▲ 89' 6.5
- 14Mansor Al Beshe
- 99Malek Al Abadalmanam
- 1Abdulraouf Al Duqayl
- 6Saud Zaydan
- 11A. Contreras
Thống kê
11⚑4
⚑1140
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm17
5Trúng đích5
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
4Phạt góc11
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
321Chuyền bóng510
247Chuyền chính xác426
77%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
40Ghi được31
52Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận0.79
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai22