Al Taawoun FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahli Saudi FC

Al Taawoun FC vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-2 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 32
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
LDLDL Al Taawoun FC
WLLWL Al Ahli Saudi FC
  1. 17' 0-1 I. Toney · M. Dams
  2. 33' Enzo Millot
  3. HT0-1
  4. 46' Z. Al Johani V. Atangana
  5. 50' Mohammed Al Dossari
  6. 55' A. Fulgini · Flavio 1-1
  7. 57' Saleh Abu Al-Shamat
  8. 60' Ziyad Aljohani
  9. 61' Matheus Goncalves S. Abu Al Shamat
  10. 61' R. Hamidou A. Majrashi
  11. 70' M. Al Mufarrij Andrei Girotto
  12. 77' Ashraf El Mahdioui
  13. 79' 1-2 Ibanez · R. Mahrez
  14. 83' Biel M. Al Dossari
  15. 88' S. Rajab Flavio
  16. 90'+10 Abdulrahman Al Sanbi
  17. 90' M. Sulaiman R. Mahrez
  18. FT1-2

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 5.0
  2. 3Andrei Girotto ▼ 70' 6.3
  3. 87Q. Lajami 7.2
  4. 55M. Al Dossari ▼ 83' 6.0
  5. 5M. Mahzari 7.5
  6. 18A. El Mahdioui 7.2
  7. 8Flavio ▼ 88' 6.9
  8. 88M. Petkov 6.3
  9. 7M. Al Kuwaykibi 6.7
  10. 11A. Fulgini 8.6
  11. 10R. B. Martinez Tobinson 6.3

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 32M. Al Mufarrij ▲ 70' 6.5
  3. 15M. Al Qahtani
  4. 2M. Al Alaeli
  5. 77A. Hawsawi
  6. 74S. Rajab ▲ 88'
  7. 66B. Al Hurayji
  8. 29A. Bahusayn
  9. 20Biel ▲ 83' 6.3
Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 1A. Al Sanbi 6.7
  2. 27A. Majrashi ▼ 61' 6.2
  3. 28M. Demiral 6.9
  4. 3Ibanez 8.3
  5. 32M. Dams 6.9
  6. 6V. Atangana ▼ 46' 6.7
  7. 10E. Millot 7.0
  8. 7R. Mahrez ▼ 90' 7.0
  9. 47S. Abu Al Shamat ▼ 61' 6.9
  10. 9F. Al Buraikan 6.5
  11. 17I. Toney 7.9

Dự bị 9

  1. 62A. Abdo
  2. 30Z. Al Johani ▲ 46' 6.3
  3. 20Matheus Goncalves ▲ 61' 6.3
  4. 5M. Sulaiman ▲ 90' 6.9
  5. 60Y. Madani
  6. 46R. Hamidou ▲ 61'
  7. 14E. Al Muwallad
  8. 29M. Abdulrahman
  9. 49S. Abdullah

Thống kê

027
140
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
7Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
-0.17Bàn thắng ngăn chặn-0.17
445Chuyền bóng356
384Chuyền chính xác303
86%Chính xác chuyền85%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu52
64Ghi được107
55Thủng lưới46
1.64Bàn thắng mỗi trận2.06
7Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu