Al Taawoun FC vs Al Ahli Saudi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 2-4 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 2, hòa 2, Al Ahli Saudi FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- -5' Ivan Toney
- 21' João Pedro · M. Barrow 1-0
- 23' M. Barrow 2-0
- 29' ▲ Sultan Farhan ▼ Fahad Jumayah
- 38' ▲ Fahad Al Abdulrazzaq ▼ Flávio
- 45'+11 Roger Ibañez
- 45'+8 2-1 Ibañez · Roberto Firmino
- HT2-1
- 52' 2-2 Feras Al Brikan · Alexsander
- 63' 2-3 Roberto Firmino · Feras Al Brikan
- 71' ▲ Ahmed Bahusayn ▼ Fahad Al Abdulrazzaq
- 71' ▲ Mateus ▼ Sultan Mandash
- 72' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Feras Al Brikan
- 73' 2-4 R. Mahrez · Roberto Firmino
- 79' Awn Al Saluli
- 87' ▲ Ali Al Asmari ▼ Alexsander
- 90'+7 ▲ Sumayhan Al Nabit ▼ Roberto Firmino
- 90'+7 ▲ Abdulkarim Darisi ▼ I. Toney
- 90'+8 ▲ Yaseen Al Zubaidi ▼ R. Mahrez
- FT2-4
Đội hình
- 1Mailson 10.0
- 3Andrei Girotto 6.3
- 93Awn Al Saluli 6.3
- 23Waleed Al Ahmad 6.6
- 14Fahad Jumayah ▼ 29' 6.6
- 18A. El Mahdioui 7.3
- 24Flávio ▼ 38' 6.7
- 16R. Rivas 6.5
- 27Sultan Mandash ▼ 71' 6.5
- 99M. Barrow ⚽ ⇢ 8.2
- 11João Pedro ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 6Sultan Farhan ▲ 29' 6.3
- 21Fahad Al Abdulrazzaq ▲ 38' 6.5
- 29Ahmed Bahusayn ▲ 71' 7.0
- 10Mateus ▲ 71' 7.0
- 26Ibrahim Al Shuail
- 28Turki Al Shaifan
- 13Abdulquddus Atiah
- 33Anas Al Ghamdi
- 44Abdulmalik Al Harbi
- 16É. Mendy 6.2
- 27Ali Majrashi 7.3
- 28M. Demiral 7.0
- 3Ibañez ⚽ 8.0
- 31Saad Yaslam 6.9
- 30Ziyad Al Johani 7.5
- 11Alexsander ⇢ ▼ 87' 8.3
- 7R. Mahrez ⚽ ▼ 90' 8.0
- 10Roberto Firmino ⚽ ⇢2 ▼ 90' 10.0
- 9Feras Al Brikan ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.5
- 99I. Toney ▼ 90' 7.0
Dự bị 8
- 19Fahad Al Rashidi ▲ 72' 6.6
- 40Ali Al Asmari ▲ 87' 6.6
- 8Sumayhan Al Nabit ▲ 90'
- 45Abdulkarim Darisi ▲ 90'
- 39Yaseen Al Zubaidi ▲ 90'
- 5Mohammed Sulaiman
- 1Abdulrahman Al Sanbi
- 15Abdullah Al Ammar
Thống kê
01⚑1
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm32
4Trúng đích19
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm28
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
1Phạt góc7
4Việt vị0
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
15Cứu thua2
451Chuyền bóng562
373Chuyền chính xác479
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
64Ghi được111
58Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận2.13
17Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai54