Al Ahli Saudi FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Taawoun FC

Al Ahli Saudi FC vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 2-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Phong độ
LLWLW Al Ahli Saudi FC
LDLDL Al Taawoun FC
  1. 26' Waleed Al-Ahmed
  2. 31' Merih Demiral
  3. 31' Ashraf El Mahdioui
  4. 45' 0-1 R. B. Martinez Tobinson11m
  5. HT0-1
  6. 49' Enzo Millot
  7. 56' Roger Ibañez
  8. 62' Z. Al Hawsawi · I. Toney 1-1
  9. 63' M. Abdulrahman M. Sulaiman
  10. 76' A. Bahusayn A. Fulgini
  11. 76' C. Zambrano M. Al Kuwaykibi
  12. 82' S. Abu Al Shamat R. Mahrez
  13. 82' M. Al Dossari B. Al Hurayji
  14. 83' Roger Ibañez
  15. 83' Roger Ibañez
  16. 89' R. Hamidou Matheus Goncalves
  17. 89' E. Al Muwallad E. Millot
  18. 89' F. Al Buraikan Galeno
  19. 90'+8 Merih Demiral
  20. 90'+5 Roger Martínez
  21. 90'+3 Muteb Al-Mufarrij
  22. 90' I. Toney11m 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Matthias Jaissle
  1. 1A. Al Sanbi 6.6
  2. 5M. Sulaiman ▼ 63' 6.6
  3. 28M. Demiral 6.5
  4. 3Ibanez 6.2
  5. 2Z. Al Hawsawi 6.6
  6. 7R. Mahrez ▼ 82' 7.2
  7. 6V. Atangana 7.0
  8. 10E. Millot ▼ 89' 6.2
  9. 13Galeno ▼ 89' 7.3
  10. 20Matheus Goncalves ▼ 89' 6.5
  11. 17I. Toney 8.0

Dự bị 9

  1. 62A. Abdo
  2. 46R. Hamidou ▲ 89'
  3. 60Y. Madani
  4. 29M. Abdulrahman ▲ 63' 6.9
  5. 30Z. Al Johani
  6. 14E. Al Muwallad ▲ 89' 6.7
  7. 47S. Abu Al Shamat ▲ 82' 6.9
  8. 9F. Al Buraikan ▲ 89' 6.7
  9. 19F. Al Rashidi
Al Taawoun FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 7.9
  2. 5M. Mahzari 6.7
  3. 3Andrei Girotto 6.3
  4. 23W. Al Ahmad 6.0
  5. 32M. Al Mufarrij 5.3
  6. 66B. Al Hurayji ▼ 82' 6.2
  7. 7M. Al Kuwaykibi ▼ 76' 7.2
  8. 8Flavio 7.0
  9. 18A. El Mahdioui 6.3
  10. 11A. Fulgini ▼ 76' 6.7
  11. 10R. B. Martinez Tobinson 6.3

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 2M. Al Alaeli
  3. 55M. Al Dossari ▲ 82' 6.2
  4. 29A. Bahusayn ▲ 76' 6.2
  5. 77A. Hawsawi
  6. 6Victor Hugo
  7. 17S. M. Al Aqel M.
  8. 19C. Zambrano ▲ 76' 6.3
  9. 15M. Al Qahtani

Thống kê

147
140
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm5
5Trúng đích5
3Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
7Phạt góc1
3Việt vị0
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
357Chuyền bóng384
297Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền79%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu39
107Ghi được64
46Thủng lưới55
2.06Bàn thắng mỗi trận1.64
23Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn21
59Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu