Al Ahli Saudi FC vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Saudi FC thắng 6, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- Sultan Al-Harbi
- Phong độ
- LLWLW Al Ahli Saudi FC
- LDLDL Al Taawoun FC
- -5' Awn Al Saluli
- 23' Sumaihan Al-Nabet
- 36' Hassan Al-Amri
- 44' Abdulrahman Ghareeb
- HT0-0
- 52' Sumaihan Al-Nabet
- 55' 0-1 L. Tawamba11m
- 57' ▲ Ayman Yahya ▼ F. Kom
- 62' ▲ C. Luyindama ▼ Hassan Al Amri
- 68' Ezgjan Alioski
- 71' ▲ Fahad Al-Hamad ▼ Abdulbasit Al-Hindi
- 71' ▲ Abdullah Almuqrin ▼ Haitham Asiri
- 81' Abdullah Almuqrin 1-1
- 82' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Saad Yaslam
- 83' ▲ Sulaiman Hazazi ▼ Sumayhan Al Nabit
- 89' Fahad Al Hamad
- 90'+5 ▲ Mohammed Majrashi ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 90'+1 ▲ Hazzaa Al Hazzaa ▼ Nawaf Al Subhi
- 90'+2 ▲ Abdulmalik Al Oyayari ▼ Medrán
- FT1-1
Đội hình
- 71Mohammed Al Yami 7.7
- 3Dankler 6.6
- 37Abdulbasit Al-Hindi ▼ 71' 6.9
- 27Ali Majrashi 6.9
- 18Carlos Eduardo 6.7
- 6F. Kom ▼ 57' 6.3
- 7E. Alioski 7.2
- 8F. Bradarić 7.2
- 9Omar Al Somah 6.7
- 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 90' 7.6
- 17Haitham Asiri ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 24Ayman Yahya ▲ 57' 7.3
- 2Fahad Al-Hamad ▲ 71' 6.6
- 70Abdullah Almuqrin ⚽ ▲ 71' 7.5
- 19Mohammed Majrashi ▲ 90'
- 16Nooh Al-Mousa
- 5Mohammed Al-Khabrani
- 26Mohammed Al-Majhad
- 11Housain Al-Moqahwi
- 1Yasser Al-Mosailem
- 1Cássio 7.2
- 85Nawaf Al Subhi ▼ 90' 7.0
- 52Motaz Hawsawi 7.2
- 31Saad Yaslam ▼ 82' 6.9
- 9Medrán ▼ 90' 6.6
- 18A. El Mahdioui 6.6
- 66Mostafa Fathi 7.0
- 5Tareq Abdullah 6.5
- 8Sumayhan Al Nabit ▼ 83' 6.9
- 3L. Tawamba ⚽ 7.0
- 77Hassan Al Amri ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 28C. Luyindama ▲ 62' 6.9
- 7Fahad Al Rashidi ▲ 82' 6.9
- 12Sulaiman Hazazi ▲ 83' 6.3
- 90Hazzaa Al Hazzaa ▲ 90'
- 15Abdulmalik Al Oyayari ▲ 90'
- 20Nawaf Al Rashwodi
- 33Awn Mutlaq Al Slaluli
- 22Y. Al Hassan
- 21Moataz Al Baqaawi
Thống kê
03⚑9
⚑720
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm13
5Trúng đích7
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
9Phạt góc7
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
6Cứu thua4
410Chuyền bóng326
345Chuyền chính xác262
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
47Ghi được52
53Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai29